Mùa thu chầm chậm đến. Hà Nội khoác lên mình vẻ dịu dàng và trầm lắng. Trời xanh hơn, nắng không còn gay gắt, gió từ hồ Tây thổi qua mang theo chút se lạnh và mùi sương sớm. Thành phố dường như cũng chậm lại, để người ta có thể thong thả đi bộ trên một con phố cũ, ngồi bên hiên nhà uống một chén trà, hoặc đơn giản là dừng lại trước một hàng quán nhỏ ven đường. Từ Trung Quốc, tôi đặt vé máy bay trở về Hà Nội. Chuyến trở về lần này không có lịch trình quá vội vàng. Tôi muốn dành cho mình những ngày thật chậm, vừa đi dạo, vừa thưởng thức những món ăn quen thuộc của thành phố.
Mỗi lần có dịp trở về Hà Nội, tôi thường tìm đến những quầy hàng nhỏ ven đường - nơi lưu giữ trọn vẹn hơi thở đời thường của ẩm thực Thủ đô. Không phải những nhà hàng sang trọng, cũng chẳng cần một không gian cầu kỳ. Tôi thích ngồi trên những chiếc ghế thấp, nghe tiếng người qua lại, nhìn người bán lặng lẽ chuẩn bị từng món ăn. Và giữa vô vàn món ngon ấy, có một món chỉ cần ăn một lần là rất dễ nhớ. Đó là bánh cuốn.
Bánh cuốn thoạt nhìn chẳng có gì cầu kỳ. Một lớp bánh trắng mỏng, mềm như lụa, bên trong là nhân thịt băm xào với mộc nhĩ. Thêm chút hành phi vàng ruộm, vài miếng chả quế, rồi một bát nước chấm pha vừa vị. Vậy mà có những món ăn càng giản dị, người ta lại càng khó quên. Bởi cái ngon của bánh cuốn không nằm ở sự phô trương. Nó nằm trong sự vừa vặn. Bánh phải đủ mỏng nhưng không được rách, đủ mềm nhưng không được nhão. Nhân phải đậm đà nhưng không át đi vị thanh của lớp bánh. Hành phi phải thơm, giòn. Và bát nước chấm phải được pha sao cho mặn, ngọt, chua, cay vừa đủ để nâng tất cả những hương vị còn lại lên. Có lẽ bánh cũng như người vậy, không cần quá ồn ào để được nhớ, không cần phải nói những điều lớn lao, chỉ cần một chút tinh tế, một chút duyên, một chút sâu lắng, cũng đủ để người ta mang theo trong lòng.
Tôi vẫn nhớ những buổi sáng của tuổi thơ. Khi ấy, tôi còn bé, thường theo ông bà nội ra phố ăn sáng. Hà Nội những ngày ấy yên tĩnh hơn bây giờ. Trời còn bảng lảng sương, phố xá chưa thực sự tỉnh giấc, một vài hàng quán bắt đầu đỏ lửa, khói bếp quyện vào không khí buổi sớm. Quán bánh cuốn quen nằm ở một góc nhỏ, chẳng có biển hiệu cầu kỳ. Chỉ vài chiếc ghế thấp, một chiếc nồi tráng bánh và người phụ nữ ngồi bên bếp với đôi tay thoăn thoắt.
Tôi vẫn nhớ đôi bàn tay ấy. Một lớp vải mỏng được căng trên miệng nồi, bên dưới là nước đang sôi. Cô bán hàng múc một vá bột, nhẹ nhàng tráng lên mặt vải rồi nhanh tay dàn đều. Chỉ một lát sau, lớp bột mỏng đã chín. Cô dùng thanh tre khéo léo nhấc bánh lên, đặt xuống mâm. Động tác ấy cứ lặp đi lặp lại, nhịp nhàng và chính xác, như một thói quen đã được truyền qua rất nhiều năm tháng. Ngày còn bé, tôi chỉ thấy đó là một món ăn ngon. Sau này lớn lên, tôi mới hiểu: để có một đĩa bánh cuốn tưởng như giản dị, người làm bánh phải đặt vào đó rất nhiều sự kiên nhẫn. Từ hạt gạo, người ta chọn loại gạo tẻ phù hợp, ngâm vừa đủ rồi xay thành bột. Bột không được quá đặc, cũng không được quá loãng. Chỉ một chút sai lệch, lớp bánh có thể không còn đạt được độ mềm, mỏng và dai vừa phải. Có những điều tưởng như rất nhỏ, nhưng lại làm nên cái hồn của một món ăn. Và cũng có những điều tưởng như rất bình thường, nhưng lại làm nên ký ức của một đời người.
Ông bà tôi thường ngồi đối diện nhau bên quán nhỏ. Ông ăn chậm, thỉnh thoảng xuýt xoa vì miếng bánh còn nóng. Bà vừa ăn vừa để ý xem tôi có ăn hết phần của mình không. Những ngày trời lạnh, hơi nước từ nồi bánh bốc lên, làm ấm cả khuôn mặt. Tôi đã lớn lên từ những buổi sáng như thế. Rồi ông bà già đi. Tôi cũng dần trưởng thành. Những con phố quen thuộc thay đổi từng ngày. Thế nhưng, có một điều kỳ lạ là mỗi khi trở về và ngồi xuống trước một đĩa bánh cuốn nóng, tôi lại có cảm giác thời gian bỗng quay ngược trở về. Và trong một khoảnh khắc rất ngắn, tôi như nhìn thấy ông bà của những năm tháng cũ đang ngồi đâu đó bên cạnh mình.
Người Hà Nội ăn bánh cuốn cũng có một cách rất riêng. Không vội vàng. Một đĩa bánh nóng được đặt xuống. Người ăn thong thả gắp từng miếng, chấm vào bát nước mắm, rồi từ tốn thưởng thức. Có những cụ già ngồi bên nhau trong một góc quán nhỏ. Họ ăn chậm, nói chuyện chậm, thỉnh thoảng nhìn ra phố. Nhìn họ, tôi chợt nghĩ, có lẽ họ không chỉ đang ăn một bữa sáng. Họ đang trở về với một phần ký ức của mình. Bởi với nhiều người, một món ăn quen thuộc không đơn thuần là chuyện ngon hay dở. Nó là một thói quen đã đi cùng năm tháng. Là một địa chỉ từng đưa cha mẹ đến. Là quán ăn từng ngồi cùng người thương. Là một buổi sáng có tiếng cười của con trẻ. Là một thời Hà Nội chưa có quá nhiều những đổi thay.
Bởi vậy, có những món ăn không cần phải nổi tiếng mới trở thành một phần của thành phố. Chúng chỉ cần ở đó đủ lâu, đủ gần, đủ chân thành để đi vào ký ức của con người. Bánh cuốn Hà Nội là một món ăn như thế.
Tuyết Như