Cuộc bầu cử Quốc hội hôm Chủ nhật ở Hungary đã chấm dứt 16 năm cầm quyền của Thủ tướng Viktor Orban và Đảng Fidesz cầm quyền. Chính trị gia đối lập Hungary Peter Magyar và đảng đối lập đã giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử sau chiến dịch tập trung vào chống tham nhũng và hướng tới sự minh bạch. Sự trỗi dậy của ông Magyar được xem là “thần tốc” khi ông chỉ thực sự bước ra chính trường với vai trò đối lập từ đầu năm 2024. Ông nhanh chóng thu hút sự ủng hộ rộng rãi từ cử tri, đặc biệt là những người thất vọng với các đảng đối lập truyền thống vốn bị đánh giá là chia rẽ và kém hiệu quả.
Đảng Tisza của ông đã giành được hai phần ba số ghế tại Quốc hội – mức đa số cần thiết để sửa đổi Hiến pháp Hungary – một bước ngoặt lớn có thể mở đường cho những cải cách thể chế sâu rộng tại nước này.
Sự trỗi dậy “thần tốc” của ông Peter Magyar
Người giành chiến thắng là Peter Magyar, một cựu đồng minh của ông Orban. Ở tuổi 45, luật sư này có một hành trình chính trị đặc biệt: từ người “trong cuộc” của đảng cầm quyền Fidesz trở thành đối thủ nguy hiểm nhất của chính hệ thống mà ông từng phục vụ.
Trong phần lớn sự nghiệp, Magyar hoạt động sâu trong bộ máy nhà nước và các tổ chức liên quan đến chính phủ, nắm giữ nhiều vị trí quan trọng và xây dựng mạng lưới quan hệ rộng khắp trong giới tinh hoa chính trị. Chính trải nghiệm này giúp ông hiểu rõ cách vận hành của hệ thống quyền lực dưới thời thủ tướng Orban – yếu tố mà nhiều người tin rằng đã giúp ông có đủ năng lực để thách thức và cuối cùng làm lung lay nền tảng của nó.
Thay vì tập trung vào các vấn đề địa chính trị như Thủ tướng Orban, ông Peter Magyar nhấn mạnh vào những vấn đề thiết yếu như lạm phát, thu nhập thấp, hệ thống y tế xuống cấp và tham nhũng. Dẫu còn nhiều thách thức, nhưng ông Magyar được xem là biểu tượng của một làn sóng thay đổi, đại diện cho kỳ vọng cải cách và tái định hướng chính trị tại Hungary.
Không khí ăn mừng bùng nổ dọc bờ sông Danube. Trong bài phát biểu trước hàng chục nghìn người ủng hộ, ông Magyar tuyên bố cử tri đã “viết lại lịch sử Hungary”.
Theo Văn phòng Bầu cử Quốc gia, tỷ lệ cử tri đi bầu lần này đạt gần 80% – mức cao kỷ lục trong những năm gần đây. Trong đó, liên minh cầm quyền của Thủ tướng Orban - gồm Đảng Fidesz và Đảng Dân chủ Cơ đốc giáo (KDNP) - chỉ nhận được hơn 37% số phiếu bầu.
Ông Viktor Orban - Thủ tướng Hungary cho hay: “Kết quả này là một điều đau đớn đối với chúng tôi, nhưng cũng rất rõ ràng. Trách nhiệm và cơ hội lãnh đạo đất nước đã không được trao cho chúng tôi. Tôi đã chúc mừng người chiến thắng. Tôi cảm ơn tất cả các bạn vì những nỗ lực tuyệt vời! Chưa từng có trong bất kỳ chiến dịch tranh cử nào mà chúng ta lại cùng nhau làm việc đông đảo và nỗ lực đến như vậy. Các bạn có thể thấy điều đó. Chúng ta đã tập hợp được hai triệu rưỡi cử tri. Hai triệu rưỡi người đã đặt niềm tin vào chúng ta, ngay cả trong ngày hôm nay.”
Thất bại của Thủ tướng Viktor Orban sau 16 năm cầm quyền tạo ra những tác động sâu sắc trong nội bộ Hungary, trước hết là về cấu trúc quyền lực chính trị. Hệ thống điều hành mang tính tập trung cao dưới thời ông Orban nhiều khả năng sẽ được điều chỉnh theo hướng phân quyền hơn khi chính phủ mới của ông Peter Magyar lên nắm quyền.
Về mặt xã hội, kết quả bầu cử phản ánh sự thay đổi trong tâm lý cử tri, đặc biệt là tầng lớp trung lưu và giới trẻ, những người kỳ vọng vào một môi trường minh bạch và ít phân cực hơn. Tuy nhiên, Hungary vẫn tồn tại sự chia rẽ sâu sắc và lực lượng ủng hộ ông Orban vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Điều này đồng nghĩa với việc chính phủ mới sẽ phải đối mặt với áp lực dung hòa và tránh làm gia tăng xung đột nội bộ.
EU “thở phào nhẹ nhõm”
Kết quả bầu cử tại Hungary được xem là một “cú sốc” chính trị với những tác động lan rộng trên toàn cầu. Đây là thất bại nặng nề đối với Thủ tướng Viktor Orban – người có quan hệ thân thiết với cả Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Nga Vladimir Putin. Sau thất bại của ông Orban, cục diện chính trị trong Liên minh châu Âu được dự báo sẽ có nhiều thay đổi đáng kể, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến Ukraine và quan hệ giữa Hungary với EU.
Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen và Chủ tịch Hội đồng châu Âu Antonio Costa giờ đây không còn phải đối mặt với một trong những nhà lãnh đạo cứng rắn nhất của EU. Trong nhiều năm, ông Viktor Orban đã nhiều lần sử dụng quyền phủ quyết để cản trở các quyết định quan trọng tại EU, trong đó có cả các gói hỗ trợ tài chính cho Ukraine.
Ông Janis Emmanouilidis - Phó Giám đốc điều hành Trung tâm Chính sách châu Âu nhận định: “Chúng ta đã thấy rằng trong quá khứ, ông Viktor Orban là một trong những người thường xuyên phản đối các lệnh trừng phạt. Tuy nhiên, cuối cùng ông ấy vẫn nhượng bộ; ông luôn nói rằng có thể tìm ra một cách thỏa hiệp, và thực tế là thỏa hiệp đó đã đạt được. Nhưng gần đây, việc này ngày càng trở nên khó khăn hơn.
Với một chính phủ mới được thành lập, tôi cho rằng việc tìm kiếm các thỏa hiệp ở cấp độ Liên minh châu Âu sẽ trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cũng cần nhớ rằng không phải lúc nào Hungary cũng là bên gây khó khăn trong vấn đề trừng phạt. Mỗi quốc gia đều có những lợi ích riêng của mình. Vì vậy, quá trình này vẫn sẽ còn nhiều thách thức, nhưng chắc chắn sẽ trở nên thuận lợi hơn khi bàn đến các lệnh trừng phạt nhằm vào Nga.”
Ông Orban cũng là một trong những tiếng nói chỉ trích EU mạnh mẽ nhất, góp phần thúc đẩy làn sóng hoài nghi châu Âu, và liên tục phản đối các quy định chung của EU, qua đó thách thức trực tiếp khả năng thực thi các luật lệ của Ủy ban châu Âu.
Trước đó, trong năm nay, ông Orban đã phủ quyết gói cho vay 90 tỷ euro dành cho Ukraine – dù chính ông từng đồng thuận với thỏa thuận này vào tháng 12/2025. Hungary sau đó rút lại sự ủng hộ khi nguồn dầu Nga qua đường ống Druzhba đi qua Ukraine bị gián đoạn.
Ông Janis Emmanouilidis - Phó Giám đốc điều hành Trung tâm Chính sách châu Âu chia sẻ thêm: "Trước hết, chính phủ mới cần được thành lập. Nhưng sau đó sẽ có một số hồ sơ cần được thúc đẩy rất nhanh. Quan trọng nhất là gói cho vay 90 tỷ USD dành cho Ukraine – vấn đề đã bị ông Viktor Orban và chính phủ của ông cản trở, và hiện có kỳ vọng rằng một thỏa hiệp sẽ đạt được, các vướng mắc sẽ được tháo gỡ.
Tôi cũng cho rằng từ phía Liên minh châu Âu có kỳ vọng Hungary sẽ bước vào con đường cải cách, nỗ lực quay trở lại mô hình dân chủ tự do đa nguyên. Và đây sẽ là điều mà chính phủ mới tại Hungary sẽ thúc đẩy khá nhanh. Việc họ hiện nắm giữ đa số trong Quốc hội – một đa số rất lớn – sẽ tạo điều kiện để thực hiện những mục tiêu đó.”
Hiện nay, Ukraine rất cần nguồn tài chính từ EU để tiếp tục chống đỡ chiến dịch quân sự quy mô lớn của Nga, đặc biệt khi ngân sách nước này dự kiến sẽ cạn kiệt trước mùa hè. Tổng thống Volodymyr Zelensky đã nhanh chóng chúc mừng chiến thắng của ông Peter Magyar, đồng thời khẳng định Kiev mong muốn duy trì quan hệ láng giềng tốt đẹp và sẵn sàng thúc đẩy hợp tác với Hungary.
Dù ông Magyar chủ trương cải thiện quan hệ với EU và nhiều khả năng sẽ gỡ bỏ trở ngại đối với gói viện trợ, nhưng chiến thắng này vẫn mang tính “hai mặt” đối với Ukraine. Nhà lãnh đạo mới của Hungary cho biết ông phản đối việc gửi vũ khí hoặc hỗ trợ tài chính trực tiếp cho Kiev, đồng thời không ủng hộ việc đẩy nhanh tiến trình Ukraine gia nhập EU.
Ông Magyar còn cam kết sẽ đưa vấn đề này ra trưng cầu dân ý – một động thái có thể làm chậm tiến trình gia nhập của Ukraine. Vì tâm lý hoài nghi Ukraine vẫn còn khá phổ biến trong xã hội Hungary, chính phủ mới sẽ cần cân nhắc vấn đề này để duy trì sự ủng hộ chính trị trong nước.
Thực chất mối quan hệ thân thiết với Nga
Đã từ lâu, Thủ tướng Victor Orban được cho là một người thân Nga. Tuy nhiên, trên thực tế, tất cả những gì ông đã làm là vì lợi ích của chính đất nước Hungary. Cuộc đấu tranh cho quyền tự quyết ăn sâu trong tư duy của giới chính trị Hungary. Nhìn lại lịch sử của Hungary, có thể thấy một thực tế rằng trong thế kỷ XX, vận mệnh của nước này đã ba lần bị quyết định bởi các cường quốc bên ngoài. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý của các chính trị gia của quốc gia này: họ hiểu rằng vào những thời điểm mang tính quyết định, Hungary cần phải đặt lợi ích quốc gia lên trên quan hệ đồng minh.
Lần thứ nhất số phận của Hungary bị nước ngoài định đoạt là vào năm 1920, khi Hiệp ước Trianon được ký kết sau Thế chiến thứ nhất. Các nước chiến thắng – Anh, Italy, Pháp và Mỹ – đã gần như chia cắt Hungary, tước đi khoảng hai phần ba lãnh thổ và trao cho các nước láng giềng như Tiệp Khắc, Romania, Nam Tư và Áo. Một phần lãnh thổ lịch sử của Hungary sau đó trở thành một phần của Ukraine.
Lần thứ hai, số phận Hungary bị định đoạt bởi Liên Xô, Mỹ và Anh tại Hội nghị Yalta sau Thế chiến thứ hai, khi Hungary trở thành một phần của khối xã hội chủ nghĩa.
Năm 1956, Hungary đã cố gắng đi theo con đường riêng, nhưng không thành. Ký ức về sự kiện này vẫn có ý nghĩa quan trọng trong quan hệ hiện đại giữa Nga và Hungary.
Ông Orban hiểu rõ những sự kiện lịch sử này và nhận thức rằng trong những thời điểm biến động lớn, Hungary có thể đối mặt với rủi ro địa chính trị. Ông cũng hiểu rõ những gì có thể xảy ra với các quốc gia nhỏ này khi căng thẳng quân sự bùng phát ở châu Âu.
Đó là lý do vì sao ông thúc đẩy việc tìm kiếm giải pháp cho xung đột tại Ukraine. Mục tiêu chính của ông là hạ nhiệt căng thẳng, trong đó có cả đối thoại với Nga.
Các nhà phân tích cho rằng, cách tiếp cận mang tính thực dụng này, nhiều khả năng chính là nền tảng cho chính sách đối ngoại của ông Orban trong suốt thời gian qua.
Kể từ khi lựa chọn con đường châu Âu sau khi khối Xô viết tan rã, Hungary chưa bao giờ thay đổi quyết định này. Ông Orban công khai thừa nhận việc là thành viên EU mang lại nhiều lợi ích, dù EU đã đóng băng một số khoản tài trợ dành cho Hungary do lập trường của nước này trong các vấn đề như di cư, truyền thông nước ngoài và hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.
Chính phủ Hungary tiếp cận quan hệ với Nga chủ yếu dựa trên lợi ích và tính thực dụng. Hungary liên tục cho rằng các lệnh trừng phạt gây tổn hại cho kinh tế châu Âu, phản đối các biện pháp cứng rắn của EU với Nga (trong khi vẫn lên án chiến dịch quân sự của nước này), và chỉ trích chính sách đối ngoại của châu Âu (mà không trực tiếp chống lại, ít nhất cho đến khi nguồn dầu qua đường ống Druzhba bị gián đoạn).
Hungary cũng coi trọng quan hệ năng lượng với Nga, như nguồn tài nguyên năng lượng giá rẻ và dự án nhà máy điện hạt nhân Paks II với sự tham gia của các chuyên gia Nga. Điều này khiến Hungary kêu gọi các ngoại lệ trong lệnh trừng phạt để tiếp tục tiếp cận nguồn lực từ Nga.
Lợi ích kinh tế có thể khiến các quốc gia trở thành đối tác, nhưng không phải đồng minh. Điều này cũng phù hợp với chiến lược của Nga.
Hungary, giống như Slovakia, lựa chọn con đường hợp tác với Nga, nhưng khả năng thực thi chính sách này bị hạn chế bởi lập trường cứng rắn của EU đối với Nga. Ủy ban châu Âu gọi cách tiếp cận này là “thân Nga”, nhưng có thể coi đó là một cách tiếp cận thực dụng và hợp lý thì đúng nghĩa hơn.
Cử tri Hungary không chỉ quyết định hướng đi chính sách trong nước, mà còn định hình việc Hungary có tiếp tục là đối tác đối thoại với Nga hay không. Cuộc bầu cử này vì thế có ý nghĩa quan trọng không chỉ với Hungary mà còn với cả EU, trong khi giới quan sát tại Nga theo dõi sát sao với kỳ vọng rằng, dù chính phủ nào lên nắm quyền, Hungary vẫn sẽ ưu tiên tìm kiếm giải pháp nhanh chóng cho xung đột tại Ukraine.
Khép lại một kỳ bầu cử mang tính bước ngoặt, chiến thắng của nhân vật đối lập Peter Magyar không chỉ mở ra chương mới cho chính trường Hungary mà còn đặt ra hàng loạt ẩn số đối với cục diện khu vực và châu Âu. Trong bối cảnh đó, cách Hungary định hình quan hệ với EU và Nga, cũng như lập trường đối với xung đột tại Ukraine, sẽ tiếp tục là tâm điểm theo dõi của cộng đồng quốc tế. Dù còn nhiều thách thức, nhưng cuộc bầu cử lần này khẳng định vai trò quyết định của cử tri trong việc định hình tương lai đất nước. Những bước đi sắp tới của Hungary vì thế không chỉ mang ý nghĩa trong nước, mà còn có thể tạo ra những tác động lan tỏa đối với toàn bộ châu Âu trong giai đoạn đầy biến động hiện nay.