Tuy nhiên, đi cùng với định hướng này là những “điểm nghẽn” về dữ liệu, công nghệ và nhân lực – những yếu tố nếu không sớm tháo gỡ có thể khiến chuyển đổi số dừng lại ở hình thức.
Thời gian qua, thành phố đã triển khai xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu không gian (SDI), tích hợp các lớp thông tin quan trọng như đất đai, giao thông, hạ tầng kỹ thuật và dân cư; đồng thời nâng cấp Cổng thông tin quy hoạch - kiến trúc nhằm tăng khả năng tra cứu và tham gia góp ý của người dân. Định hướng không chỉ dừng ở số hóa bản đồ, mà tiến tới hình thành hệ dữ liệu liên ngành thống nhất, có khả năng kết nối, chia sẻ và phục vụ trực tiếp cho công tác quy hoạch.
Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy, thách thức lớn nhất không nằm ở việc “có công nghệ”, mà ở việc thiếu một tầm nhìn tổng thể đi kèm hệ tiêu chuẩn dữ liệu đồng bộ và đội ngũ nhân lực đủ năng lực vận hành. Khi dữ liệu chưa được chuẩn hóa, còn phân tán ở nhiều hệ thống, việc kết nối và khai thác sẽ gặp nhiều hạn chế. Trong khi đó, nếu thiếu nhân lực có kỹ năng số, các nền tảng công nghệ dù được đầu tư cũng khó phát huy hiệu quả. Đây chính là nguy cơ khiến chuyển đổi số trong quy hoạch rơi vào tình trạng hình thức, không tạo ra giá trị thực chất cho quản lý đô thị.
Trao đổi về vấn đề này, ông Lê Công Thành, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Công nghệ Chọn lọc thông tin, cho rằng cần tiếp cận thận trọng khi đặt mục tiêu quản trị đô thị trong tầm nhìn 100 năm, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ đang phát triển với tốc độ rất nhanh. Theo ông, việc dự báo vai trò cụ thể của công nghệ trong một khoảng thời gian dài như vậy là không đơn giản, bởi chu kỳ phát triển công nghệ ngày càng rút ngắn, biến động lớn và khó lường.
Dù vậy, về xu thế dài hạn, công nghệ số vẫn được xác định sẽ giữ vai trò trung tâm trong hỗ trợ quy hoạch và quản trị đô thị. Không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý hiện tại, công nghệ còn mở ra khả năng định hình những không gian sống mới, nơi ranh giới giữa không gian vật lý và không gian số ngày càng thu hẹp. Sự dịch chuyển mạnh mẽ của đời sống xã hội lên môi trường số cũng đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận trong tổ chức và vận hành đô thị.
Song song với cơ hội là những thách thức không nhỏ. Trước hết là bài toán số hóa các không gian sống hiện hữu. Đây là câu chuyện vốn hình thành qua thời gian dài, với nhiều yếu tố phức tạp và không đồng nhất. Bên cạnh đó là việc nhận diện và quản lý các hình thức không gian mới trên nền tảng số, vốn có sự giao thoa nhưng không hoàn toàn trùng khớp với không gian truyền thống. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng loại hình.
Một thách thức khác là việc ứng dụng hiệu quả các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn trong quản trị đô thị. Vấn đề không chỉ nằm ở việc thu thập dữ liệu, mà quan trọng hơn là khả năng xử lý, sàng lọc và khai thác dữ liệu để phục vụ ra quyết định. Trong bối cảnh dung lượng dữ liệu ngày càng gia tăng, nếu thiếu công cụ và phương pháp phù hợp, rất dễ rơi vào tình trạng dư thừa dữ liệu nhưng thiếu thông tin có giá trị.
Cùng với đó, nguy cơ phụ thuộc vào công nghệ và nền tảng từ bên ngoài cũng được đặt ra, nhất là khi các hệ sinh thái số toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ. Điều này đòi hỏi phải có chiến lược phù hợp để từng bước nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, bảo đảm tính chủ động trong quản trị không gian số.
Ở góc độ nền tảng, yếu tố con người tiếp tục được xác định là then chốt. Việc đào tạo, phổ cập kỹ năng số cho người dân và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là điều kiện tiên quyết để công nghệ phát huy hiệu quả. Các chương trình “bình dân học vụ số” vì vậy được đánh giá là hướng đi cần thiết, góp phần tạo nền tảng xã hội cho quá trình chuyển đổi số diễn ra đồng bộ, bền vững.
Ở góc độ người dân, những khái niệm như “dữ liệu liên ngành” hay “hệ thống thông tin không gian” có thể còn khá xa lạ. Điều họ quan tâm thực chất lại rất cụ thể: tra cứu quy hoạch có dễ hơn không, thông tin có rõ ràng, minh bạch không, và các thủ tục có bớt phiền hà hơn hay không. Khi những nền tảng số thực sự giúp người dân tiếp cận thông tin nhanh hơn, hiểu rõ hơn về nơi mình đang sống và có thể tham gia góp ý một cách thuận tiện, khi đó chuyển đổi số mới thực sự đi vào cuộc sống. Ngược lại, nếu hệ thống còn khó tiếp cận, dữ liệu thiếu đồng bộ, thì khoảng cách giữa chủ trương và thực tế vẫn sẽ tồn tại.
Từ thực tiễn đặt ra, có thể thấy, tầm nhìn đô thị 100 năm không nên được hiểu là một mục tiêu cố định, mà cần được xây dựng như một lộ trình mở, có khả năng điều chỉnh linh hoạt theo sự phát triển của công nghệ và xã hội. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp để bảo đảm tính khả thi trong quy hoạch dài hạn, đồng thời tránh rủi ro lạc hậu trong bối cảnh biến động nhanh của kỷ nguyên số.
Chuyển đổi số trong quy hoạch đô thị, vì vậy, không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà là bài toán tổng thể về thể chế, dữ liệu và con người. Nếu không tháo gỡ được các “điểm nghẽn” cốt lõi này, mục tiêu xây dựng nền tảng dữ liệu cho tầm nhìn 100 năm sẽ khó đạt được hiệu quả như kỳ vọng. Ngược lại, nếu làm tốt, đây sẽ là nền tảng quan trọng để Hà Nội nâng cao năng lực quản trị và phát triển đô thị theo hướng hiện đại, bền vững trong dài hạn.