Nắng tháng Tư tràn xuống khoảng sân nhỏ, nơi mùng màn khẽ đung đưa theo gió, nơi những tấm chăn, chiếc áo được giặt giũ, hong khô để cất đi một mùa cũ. Những người phụ nữ trong gia đình bắt đầu công việc quen thuộc ấy như một nghi thức chuyển mùa. Mẹ tôi vẫn giữ thói quen áp nhẹ chiếc áo rét lên mũi, hít hà mùi nắng như để lưu giữ một điều gì rất đỗi thân quen. Những chiếc áo đã sờn, vài nút len bung ra, vài chiếc cúc rời chỉ… nhưng với mẹ, tất cả sẽ được bù đắp bằng hương nắng - thứ hương mộc mạc mà không gì thay thế được.
Nắng tháng Tư không chỉ có ánh sáng, mà còn mang theo cả hương. Đó là mùi hoa bưởi cuối mùa còn vương vấn, hoa xoài rụng lác đác ngoài sân. Là mùi đòng đòng non ngoài đồng, mùi hoa mua, hoa sim tím biếc trên đồi xa. Là hương của những mẹt chuối khô mẹ phơi, của làn khói bếp bay lên từ nồi nước lá hương nhu, mùi già, vỏ bưởi mà mẹ đun để tắm. Tất cả quyện lại, tạo thành một thứ “mùi nắng” rất riêng - thứ hương làm thơm mái tóc mẹ, làm dịu đi những nhọc nhằn trên đôi vai gầy.
Trong không gian ấy, những câu chuyện đời thường cũng theo nắng mà lan đi. Người lớn trong nhà tính chuyện làm tương, làm mắm cáy khi nắng đang độ đẹp. Họ nhẩm tính thời gian, mong sao khi những đứa con nơi phố thị trở về, mọi thứ vừa kịp ngon. Và nếu không về được, thì những món quà quê ấy cũng sẽ theo chuyến xe mà tìm đến, mang theo cả tình thương của cha mẹ.
Người ta vẫn nói phố xá đủ đầy, chẳng thiếu thứ gì. Nhưng có những điều, siêu thị không thể bán - đó là hương vị của nắng quê, là cảm giác được tắm mình trong khoảng trời trong lành, là nỗi nhớ âm ỉ của những đứa con xa nhà.
Trong ngôi nhà nhỏ, nắng tháng Tư còn là một phần của nhịp sống. Bố tôi đan thêm tấm phên tre để che bớt nắng ngoài thềm. Ngôi nhà quay đúng hướng, nên buổi sáng chỉ cần hé cửa là đứa cháu nhỏ đã có thể nằm tắm nắng ngay trên giường. Đến trưa, nắng rọi vào gian giữa, hong khô từng góc bàn, chiếc ghế. Và khi chiều xuống, nắng chỉ còn lững thững ngoài hàng rào, nhường chỗ cho làn gió dịu dàng.
Ở ngoài đồng, câu chuyện của những người đàn bà sau buổi làm việc vẫn chưa dứt. Họ hỏi nhau về mùa màng, về giống lúa, về chuyện con cái, công việc. Xen lẫn trong đó là những nỗi lo rất đời - từ bữa ăn sạch đến sức khỏe, từ bệnh tật đến tương lai. Nhưng rồi ai cũng vội vàng trở về, bởi còn bữa cơm chiều, còn con trẻ đợi đón, còn công việc dang dở ngoài đồng.
Nắng lúc này chỉ còn lấp ló trên chóp nón, rải nhẹ trên lưng đàn bò đang nhẩn nha gặm cỏ. Một ngày dần khép lại, bình dị mà trọn vẹn.
Trong dòng chảy của ký ức, nắng tháng Tư với mỗi người lại mang một sắc màu khác nhau. Với bà tôi, đó là màu của đoàn tụ. Bà từng sống trong những tháng ngày chiến tranh, đêm đêm thầm khóc vì lo sợ người con trai sẽ không bao giờ trở về. Nhưng rồi một ngày nắng tháng Tư, sau ngày đất nước giải phóng, bác tôi trở về - mang theo chiếc xe đạp mới, con búp bê biết khóc và cả những vết thương của chiến tranh. Khoảnh khắc ấy, nắng như vỡ òa, thiêng liêng và ấm áp hơn bao giờ hết.
Còn với bác tôi, nắng tháng Tư lại là nỗi nhớ. Nhớ về những đồng đội đã nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người chưa kịp trở về nắm tay người yêu đi qua cánh đồng lúa chín. Có người chỉ mong được ăn lại món dưa chua mẹ làm - thứ dưa được hong qua nắng, vàng ươm, giòn giã. Có người khát khao được đứng giữa nắng sớm quê nhà sau những tháng ngày ẩn mình trong hầm sâu. Những ước mơ giản dị ấy, mãi mãi dừng lại nơi chiến trường.
Và vì thế, trong khóe mắt của bác tôi, nắng tháng Tư luôn ánh lên một nỗi niềm vừa ấm áp, vừa xót xa - một miền ký ức không thể nào quên.
Nắng tháng Tư không chỉ là sự chuyển mùa của đất trời, mà còn là sợi dây nối liền giữa quá khứ và hiện tại. Trong cái nắng ấy có mùi hương của quê nhà, có tình thân gia đình, có cả những mất mát và hy sinh đã làm nên cuộc sống yên bình hôm nay. Để mỗi khi tháng tư trở lại, ta không chỉ cảm nhận cái nóng của thời tiết, mà còn thấy lòng mình ấm lên bởi những điều rất đỗi thiêng liêng.
Huyền Trang