Nhớ món bánh trứng kiến

Tháng Tư, khi nắng như rót mật xuống những cánh rừng vầu, rừng nứa, người làng tôi lại rủ nhau đi tìm “lộc rừng”. Thứ lộc mà ai cũng háo hức nhắc tới chính là trứng kiến. Mỗi lần nhớ đến, trong tôi lại dậy lên mùi thơm rất riêng của lá vả quyện trong những chiếc bánh mẹ làm - thứ hương vị không nơi nào có thể thay thế.

Từ sáng sớm, khi sương còn bảng lảng trên ngọn cây, cha tôi cùng những người đàn ông trong làng đã bắt đầu hành trình lên rừng. Mẹ dúi vào tay cha nắm cơm nguội với chút muối vừng - bữa ăn giản dị cho một ngày dài vất vả. Những tổ kiến to bằng chiếc nón lá vắt vẻo trên cành cao. Người trèo, người hứng, từng động tác đều phải thật cẩn trọng. Bởi chỉ một sơ suất nhỏ, cái giá phải trả là những vết đốt bỏng rát từ đàn kiến rừng dữ dằn.

Chiều về, những hạt trứng kiến trắng ngần theo chân cha trở lại hiên nhà. Mẹ lại lặng lẽ ngồi đó, tỉ mẩn sàng sảy, nâng niu từng chút tinh túy của rừng. Vừa làm, mẹ vừa kể về cách làm bánh - như một bài học giản dị về sự kiên nhẫn và trân trọng.

Nhân bánh là phần “linh hồn”. Trứng kiến được phi thơm cùng hành mỡ, nêm chút muối, thêm chút tiêu rừng cay nồng. Mẹ bảo, có thể thêm thịt để béo hơn, nhưng cái ngon thực sự phải là vị bùi béo nguyên bản của trứng kiến - thứ vị mộc mạc mà tinh tế.

Vỏ bánh được làm từ gạo nếp nương, ngâm kỹ, xay mịn, ép ráo thành khối bột dẻo quánh. Rồi mẹ khéo léo gói nhân trong lớp bột mỏng, bọc ngoài bằng lá vả non. Khi đồ chín, lá vả không chỉ giữ bánh mà còn thấm vào từng thớ bột một mùi hương nồng nàn, rất riêng.

Khoảnh khắc mong chờ nhất là khi bánh vừa chín tới. Bóc lớp lá vả xanh mướt, hơi ấm còn vương nơi đầu ngón tay. Cắn một miếng, vị dẻo thơm của nếp lan ra trước, rồi vị béo ngậy của trứng kiến tan nhẹ. Những hạt trứng li ti nổ lách tách nơi đầu lưỡi - như một âm thanh nhỏ bé nhưng đủ khiến ký ức reo vui.

Nhưng có lẽ, điều đọng lại sâu nhất không chỉ là hương vị. Đó là những ngày tháng gia đình tôi chật vật mưu sinh. Khi ấy, bánh trứng kiến không còn là món quà quê đơn thuần, mà trở thành nguồn sống. Cha đi rừng suốt những ngày nắng gắt. Mẹ gánh bánh ra chợ phiên, đổi từng đồng tiền nhỏ để lo bữa cơm, đóng học phí cho con. Những chiếc bánh gói trong lá vả, thơm mùi rừng, mùi gió… còn thấm cả mồ hôi của cha và hy vọng của mẹ. Để rồi khi lớn lên, đi qua nhiều miền đất, nếm đủ những món ngon vật lạ, tôi mới hiểu: có những hương vị không nằm ở đầu lưỡi, mà nằm ở ký ức. Không nằm ở sự cầu kỳ, mà nằm ở tình thương và sự hy sinh.

Giờ đây, giữa phố xá ồn ào đông đúc, mỗi mùa trứng kiến về, tôi lại thấy lòng mình chùng xuống. Tôi thèm một lần được trở về, ngồi bên hiên nhà, nhìn mẹ tỉ mẩn lựa từng hạt trứng, nghe những lời thủ thỉ thân quen.

Bánh trứng kiến với tôi không chỉ là món ăn, đó là sợi dây vô hình nối mình với quê hương, với gia đình, với những tháng năm trong veo đã nuôi mình khôn lớn.

Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một “hương vị để nhớ” như thế. Có thể rất giản dị thôi, nhưng chính những điều giản dị ấy lại giữ ta không lạc lối giữa những bộn bề. Để khi mỏi mệt, ta còn biết quay về - dù chỉ là trong ký ức. Và để hiểu rằng: điều làm nên một con người, đôi khi không phải là những gì lớn lao, mà là những yêu thương âm thầm đã đi cùng ta suốt một chặng đời.

Mai Hoàng

Bài viết hay? Hãy đánh giá bài viết