Đối với Nga, nếu như thời điểm đầu chiến sự, nhiều dự báo phương Tây cho rằng Nga sẽ nhanh chóng suy yếu dưới sức ép quân sự và trừng phạt, nhưng trên thực tế nước Nga cũng chứng kiến những thay đổi dài hạn rõ ràng, trở nên mạnh mẽ hơn.
Tác động sâu sắc đối với Nga và Ukraine
Trước hết, tác động kinh tế là tầng ảnh hưởng dễ nhận thấy nhất. Hàng loạt lệnh trừng phạt từ Mỹ, Liên minh châu Âu và các nước G7 đã cắt giảm đáng kể khả năng tiếp cận của Nga đối với hệ thống tài chính quốc tế, công nghệ cao và thị trường năng lượng truyền thống. Việc châu Âu giảm phụ thuộc vào khí đốt Nga khiến một trong những trụ cột ngân sách của Moscow bị lung lay. Tuy nhiên, thay vì sụp đổ, Nga tái định hướng nhanh chóng sang châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, gia tăng xuất khẩu dầu với mức chiết khấu đáng kể.
Về quân sự, bốn năm chiến tranh đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo lực lượng vũ trang Nga. Quân đội Nga điều chỉnh chiến thuật, tăng cường sử dụng UAV, tác chiến điện tử và chiến tranh tiêu hao. Việc đối đầu trực tiếp với hệ thống vũ khí do NATO cung cấp cho Ukraine mang lại cho Moscow kinh nghiệm thực chiến hiếm có trong môi trường cường độ cao. Sau bốn năm, quân đội Nga đã tích lũy kinh nghiệm chiến trường, tạo nên một lực lượng có tính thực chiến cao.
Về địa chính trị, Nga đã dịch chuyển khỏi quỹ đạo hội nhập với châu Âu để xoay trục mạnh mẽ sang châu Á và các nền kinh tế đang phát triển. Quan hệ với Liên minh châu Âu rơi xuống mức thấp chưa từng có kể từ sau Chiến tranh Lạnh. NATO mở rộng và tăng cường hiện diện ở sườn phía đông, trong khi Nga thúc đẩy hợp tác trong khuôn khổ BRICS và tìm kiếm các cơ chế thanh toán không dùng đồng đô la Mỹ. Kết quả là một sự phân mảnh sâu sắc của cấu trúc an ninh châu Âu.
Đối với Ukraine, bốn năm xung đột đã để lại những hệ lụy sâu rộng và mang tính sống còn đối với tương lai quốc gia. Trước hết là tổn thất về con người và nhân khẩu học: dân số suy giảm, lực lượng lao động thu hẹp và cơ cấu tuổi thay đổi nhanh chóng đặt ra thách thức lâu dài cho quá trình tái thiết sau chiến tranh. Nhiều thành phố, đặc biệt ở miền Đông và Nam chịu thiệt hại nặng nề về hạ tầng giao thông, năng lượng và công nghiệp, đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ để khôi phục.
Về kinh tế, Ukraine chuyển sang trạng thái phụ thuộc cao vào viện trợ tài chính quốc tế để duy trì ngân sách nhà nước và các dịch vụ cơ bản. Hoạt động sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và luyện kim, bị gián đoạn hoặc thu hẹp. Tuy nhiên, xung đột cũng thúc đẩy quá trình tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng hội nhập sâu hơn với Liên minh châu Âu, cải cách thể chế và số hóa quản lý nhà nước. Ở khía cạnh chính trị - xã hội, áp lực chiến tranh kéo dài có thể làm gia tăng mệt mỏi xã hội, đặt ra bài toán cân bằng giữa nhu cầu an ninh trước mắt và phát triển bền vững trong tương lai.
Tác động đối với Mỹ và châu Âu
Bốn năm xung đột tại Ukraine không chỉ tái định hình Nga và Ukraine, mà còn tạo ra những tác động sâu rộng đối với Mỹ và châu Âu, từ an ninh, kinh tế, chính trị nội bộ cho tới cấu trúc quyền lực toàn cầu. Cuộc chiến này đã trở thành phép thử lớn nhất đối với phương Tây kể từ sau Chiến tranh Lạnh, buộc Washington và các thủ đô châu Âu phải điều chỉnh chiến lược trong một môi trường quốc tế ngày càng phân cực.
Đối với Mỹ, tác động đầu tiên và rõ ràng nhất là sự củng cố vai trò lãnh đạo trong khối phương Tây. Khi chiến sự bùng nổ năm 2022, Washington nhanh chóng tập hợp các đồng minh, điều phối trừng phạt kinh tế và viện trợ quân sự cho Kiev. Việc hỗ trợ Ukraine trở thành một phần quan trọng trong chính sách đối ngoại của chính quyền Mỹ. Thông qua NATO, Mỹ tăng cường hiện diện quân sự ở sườn phía Đông châu Âu, củng cố quan hệ với Ba Lan, các nước Baltic và Romania. Điều này làm nổi bật vai trò trung tâm của Mỹ trong cấu trúc an ninh châu Âu, đồng thời khẳng định Washington vẫn là trụ cột không thể thay thế của liên minh.
Tuy nhiên, sự hỗ trợ kéo dài cũng đặt ra những áp lực nội bộ. Hàng chục tỷ USD viện trợ quân sự và tài chính cho Ukraine làm gia tăng tranh luận trong Quốc hội Mỹ về chi tiêu đối ngoại, đặc biệt trong bối cảnh thâm hụt ngân sách và các ưu tiên trong nước như lạm phát, y tế, nhập cư. Xung đột Ukraine trở thành một chủ đề gây chia rẽ trong chính trị Mỹ, phản ánh sự phân cực ngày càng sâu sắc giữa các đảng phái. Bên cạnh đó, Washington phải cân bằng giữa cam kết với châu Âu và chiến lược cạnh tranh dài hạn với Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Một số nhà hoạch định chính sách lo ngại rằng, việc tập trung quá nhiều nguồn lực cho châu Âu có thể làm suy giảm ưu tiên chiến lược ở châu Á.
Đối với châu Âu, tác động của xung đột sâu sắc và trực tiếp hơn nhiều. Trước năm 2022, nhiều nền kinh tế EU phụ thuộc đáng kể vào khí đốt Nga, đặc biệt là Đức. Khi nguồn cung bị cắt giảm, châu Âu đối mặt với khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng, giá điện và khí đốt tăng vọt, kéo theo lạm phát cao và nguy cơ suy thoái. Các chính phủ phải chi hàng trăm tỷ euro để trợ giá và hỗ trợ doanh nghiệp, hộ gia đình. Cuộc khủng hoảng này buộc EU phải đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, đầu tư vào khí hóa lỏng, năng lượng tái tạo và hạ tầng kết nối nội khối. Về dài hạn, châu Âu giảm đáng kể sự phụ thuộc vào Nga, nhưng cái giá phải trả là chi phí năng lượng cao hơn và sức cạnh tranh công nghiệp bị ảnh hưởng trong giai đoạn chuyển tiếp.
Về an ninh, xung đột Ukraine đã tạo ra bước ngoặt lịch sử. NATO mở rộng với việc kết nạp Phần Lan và Thụy Điển, đánh dấu sự thay đổi lớn trong cấu trúc an ninh Bắc Âu. Các nước EU tăng mạnh chi tiêu quốc phòng, trong đó Đức công bố quỹ đặc biệt hàng trăm tỷ euro để hiện đại hóa quân đội. Điều từng bị coi là “điều cấm kỵ” trong chính sách an ninh Đức sau Thế chiến II nay trở thành ưu tiên chiến lược. Tuy nhiên, sự gia tăng chi tiêu quốc phòng cũng đặt ra thách thức về phối hợp công nghiệp quốc phòng trong nội khối và nguy cơ cạnh tranh lợi ích giữa các quốc gia thành viên.
Chính trị nội bộ tại châu Âu cũng chịu ảnh hưởng đáng kể. Làn sóng người tị nạn từ Ukraine được tiếp nhận rộng rãi trong giai đoạn đầu, thể hiện tinh thần đoàn kết hiếm có của EU. Nhưng theo thời gian, áp lực kinh tế và xã hội khiến một số đảng phái dân túy, hoài nghi EU gia tăng ảnh hưởng. Ở nhiều nước, tranh luận về mức độ hỗ trợ cho Ukraine, về quan hệ với Nga và về chi phí kinh tế trở nên gay gắt hơn. Sự mệt mỏi chiến tranh có thể làm suy yếu sự đồng thuận ban đầu nếu xung đột tiếp tục kéo dài mà không có giải pháp rõ ràng.
Về địa chính trị toàn cầu, xung đột Ukraine đã đẩy nhanh quá trình phân cực giữa phương Tây và Nga, đồng thời tác động tới quan hệ của châu Âu với các nước đang phát triển. Một số quốc gia ở châu Phi, Mỹ Latinh và châu Á giữ lập trường trung lập hoặc không hoàn toàn ủng hộ các biện pháp trừng phạt, phản ánh thế giới ngày càng đa cực. Mỹ và EU phải nỗ lực ngoại giao để duy trì ảnh hưởng và thuyết phục các đối tác.
Dự báo về tương lai cuộc xung đột
Sau bốn năm xung đột, chiến sự giữa Nga và Ukraine đã chuyển từ một cuộc tiến công chớp nhoáng sang trạng thái chiến tranh tiêu hao kéo dài. Những biến động trên chiến trường, trong cấu trúc an ninh châu Âu và trong cán cân quyền lực toàn cầu cho thấy cuộc xung đột này khó có thể kết thúc nhanh chóng. Dự báo giai đoạn tiếp theo đòi hỏi phải nhìn vào ba yếu tố chính: năng lực quân sự hai bên, mức độ cam kết của phương Tây và động lực chính trị nội bộ tại Moscow cũng như Kiev.
Về quân sự, xu hướng chiến tranh tiêu hao nhiều khả năng vẫn chiếm ưu thế. Sau bốn năm, cả Nga và Ukraine đều đã thích nghi với nhịp độ tác chiến cường độ cao. Nga tăng mạnh sản xuất đạn pháo, UAV và tên lửa, đồng thời củng cố phòng tuyến chiều sâu ở các khu vực kiểm soát. Ukraine tiếp tục dựa vào viện trợ phương Tây, đặc biệt là hệ thống phòng không, pháo phản lực và UAV tầm xa để duy trì năng lực phản công hạn chế. Trong ngắn hạn, khó có khả năng xuất hiện một bước đột phá chiến lược lớn từ bất kỳ bên nào nếu không có sự thay đổi đáng kể về nguồn lực hoặc chiến lược. Các mặt trận có thể dao động, nhưng chiến tuyến tổng thể nhiều khả năng tiếp tục ổn định tương đối với những đợt giao tranh cục bộ.
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới triển vọng chiến sự là mức độ hỗ trợ của phương Tây dành cho Ukraine. Mỹ và Liên minh châu Âu vẫn coi việc duy trì năng lực phòng thủ của Kiev là ưu tiên, song sự mệt mỏi chiến tranh và áp lực ngân sách có thể làm chậm hoặc giới hạn các gói viện trợ trong tương lai. Nếu dòng viện trợ giảm sút đáng kể, cán cân trên chiến trường có thể nghiêng về phía Nga theo hướng chiến tranh tiêu hao kéo dài, trong đó Moscow tận dụng ưu thế về quy mô dân số và công nghiệp quốc phòng. Ngược lại, nếu phương Tây duy trì hoặc tăng cường hỗ trợ, xung đột có thể bước vào giai đoạn đối đầu công nghệ cao hơn, với việc sử dụng ngày càng nhiều UAV, vũ khí tầm xa và tác chiến điện tử.
Đối với Ukraine, triển vọng phụ thuộc nhiều vào khả năng duy trì tinh thần chiến đấu, huy động nguồn lực và ổn định kinh tế. Kiev có thể tiếp tục tập trung vào các chiến dịch tấn công tầm xa nhằm vào kho hậu cần và hạ tầng quân sự phía sau chiến tuyến, thay vì các chiến dịch phản công quy mô lớn tiêu tốn nhiều nhân lực. Đồng thời, Ukraine sẽ tăng cường vận động ngoại giao nhằm duy trì sự ủng hộ quốc tế và tìm kiếm các bảo đảm an ninh dài hạn. Tuy nhiên, dân số giảm sút và thiệt hại hạ tầng nghiêm trọng là những yếu tố hạn chế năng lực chiến tranh lâu dài.
Về phía Nga, chiến lược dường như hướng tới mục tiêu củng cố kiểm soát tại các vùng lãnh thổ đã giành được. Moscow có thể ưu tiên chiến thuật “bào mòn”, kết hợp giữa tấn công hỏa lực, phá hủy hạ tầng năng lượng và gây áp lực tâm lý Ukraine. Đồng thời, Nga sẽ tiếp tục tìm cách giảm tác động của trừng phạt bằng cách mở rộng hợp tác kinh tế với các đối tác ngoài phương Tây. Tuy nhiên, chiến tranh kéo dài cũng đặt ra thách thức về nhân lực, ngân sách và công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh bị hạn chế tiếp cận linh kiện phương Tây.
Về mặt ngoại giao, khả năng đạt được một thỏa thuận hòa bình toàn diện trong ngắn hạn vẫn thấp. Lập trường của hai bên còn cách xa nhau về vấn đề lãnh thổ và bảo đảm an ninh. Kịch bản có khả năng cao hơn trong trung hạn là một dạng “đóng băng xung đột” không chính thức, trong đó giao tranh giảm cường độ nhưng không có hiệp ước hòa bình rõ ràng.
Trên bình diện rộng hơn, xung đột Nga - Ukraine sẽ tiếp tục ảnh hưởng tới cấu trúc an ninh châu Âu. NATO nhiều khả năng duy trì hiện diện quân sự tăng cường ở sườn phía Đông, trong khi Nga củng cố năng lực phòng thủ và răn đe. Sự phân cực giữa Nga và phương Tây khó đảo ngược trong ngắn hạn. Đồng thời, cuộc chiến này sẽ tiếp tục thúc đẩy xu hướng tự chủ chiến lược của châu Âu và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bước sang năm thứ 5, xung đột Nga - Ukraine đã chuyển sang giai đoạn kéo dài và phức tạp, nơi chiến thắng nhanh chóng gần như không còn là kịch bản thực tế. Trong những năm tới, nhiều khả năng thế giới sẽ chứng kiến một cuộc chiến tiêu hao tiếp diễn, xen kẽ các nỗ lực ngoại giao chưa đủ mạnh để tạo đột phá. Tương lai của cuộc xung đột phụ thuộc vào sức chịu đựng của các bên tham chiến, mức độ cam kết của các cường quốc bên ngoài và hiện chưa có dấu hiệu rõ ràng cho thấy khả năng xuất hiện một thay đổi chiến lược mang tính bước ngoặt.