Trăm năm nhịp phách thức tỉnh điệu hồn

Hát Văn chính là một viên ngọc quý trong kho tàng đó. Không chỉ dừng lại ở danh xưng Di sản văn hóa phi vật thể, Hát Văn trong đời sống đương đại hiện hữu như một mã gene văn hóa đặc hữu, kết tinh từ bản sắc nội sinh của dân tộc Việt.

Nếu xem Tín ngưỡng thờ Mẫu là một không gian văn hóa đa tầng, thì Hát Văn chính là con đường dẫn dắt tâm hồn đi xuyên qua những tầng nấc ấy. Đó là nơi âm nhạc không còn là một hình thái giải trí thuần túy, mà trở thành văn chương thiêng; nơi giọng hát và tiếng đàn của người cung văn giữ vai trò của một gạch nối tâm linh, kết nối thực tại trần thế với cõi linh thiêng cao khiết.

Giữa sự xô bồ của những làn sóng văn hóa ngoại lai, Hát Văn vẫn đứng đó, tĩnh tại và kiêu hãnh như một chứng nhân lịch sử. Nó không hướng con người ta tìm cầu sự cứu rỗi ở kiếp sau, mà vỗ về, soi sáng và tiếp thêm sức mạnh cho họ ngay trong kiếp nhân sinh này.

Đài PTTH Hà Nội
Hát Văn vẫn đứng đó, tĩnh tại và kiêu hãnh như một chứng nhân lịch sử. 

Trong dòng chảy của nhân loại, tôn giáo thường là câu trả lời cho những nỗi sợ hãi về cái chết và sự hư vô. Đa số các hệ tư tưởng lớn đều hướng con người về phía bên kia của cửa tử, nơi linh hồn được giải thoát hay cứu rỗi ở một cõi xa xăm. Nhưng, giữa lòng dân tộc Việt, có một dòng chảy niềm tin đi ngược lại quy luật đó. Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ - và biểu hiện rực rỡ nhất của nó là Hát Văn - lại chọn cách đứng vững trên mặt đất.

Hát Văn không phải là tiếng vọng từ thiên đường hay địa ngục. Nó là hơi thở nồng nàn của thực tại. Đây chính là điểm cốt lõi làm nên sức mạnh nội sinh của di sản này. Như một thực thể được sinh ra từ chính huyết quản của đất mẹ, Hát Văn mang đậm dấu ấn của Shaman giáo nhưng đã được "Việt hóa" hoàn toàn, để trở thành một bảo tàng lưu giữ trọn vẹn phong tục, tập quán và tâm hồn của người Việt.

Nghệ sĩ Trường Sơn - một người thực hành di sản với một tâm thế đầy trọng mực và uyên bác. Một người mà tiếng đàn, giọng hát đã thẩm thấu trọn vẹn cái "thần" của lề lối cổ truyền, đồng thời luôn trăn trở về việc bảo tồn tính thiêng của di sản cho hay trong dòng chảy văn hóa tâm linh Việt Nam, Chầu văn và Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ là hai thực thể không thể tách rời. Có thể khẳng định, Chầu văn chính là hạt nhân, là phương thức thực hành nghệ thuật không thể thiếu để duy trì và lan tỏa sức sống của tín ngưỡng này.

Năm 2016, UNESCO đã chính thức công nhận "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại. Kể từ đó, những giá hầu đồng uy nghiêm cùng các làn điệu Chầu văn mượt mà đã trở thành sứ giả văn hóa, mang hình ảnh Việt Nam đến với bạn bè quốc tế.

Đài PTTH Hà Nội
UNESCO đã chính thức công nhận "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại.

Ngược dòng thời gian về phía cội nguồn, chúng ta thấy rõ Thờ Mẫu là một tín ngưỡng nội sinh, được hình thành và nuôi dưỡng từ chính nội hàm của dân tộc. Dù có tiếp nhận những ảnh hưởng nhất định từ Shaman giáo (Saman giáo), nhưng Tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam vẫn mang đậm hơi thở văn hóa thuần Việt, không thể trộn lẫn.

Điểm đặc trưng làm nên giá trị riêng biệt của Tín ngưỡng thờ Mẫu chính là triết lý hướng thực. Trong khi nhiều tôn giáo lớn như Phật giáo hay Thiên Chúa giáo thường hướng con người về thế giới bên kia và xem cuộc sống hiện tại là "cõi tạm", thì Tín ngưỡng thờ Mẫu lại tập trung vào cuộc sống thực tại. Con người tìm đến với Đức Thánh Mẫu và các bậc tiền nhân, tiên thánh trước hết là để tri ân công đức, sau đó là để cầu mong những giá trị hữu hình: Sức khỏe, hạnh phúc, hòa bình và ấm no.

Trong không gian tâm linh đó, Hát Văn đóng vai trò là "ngôn ngữ" truyền tải ước vọng. Qua tiếng đàn, lời ca của các cung văn, công đức của các bậc tiền nhân được tái hiện một cách sống động. Đó vừa là lời ngợi ca, vừa là sự gửi gắm tâm tình của con người đối với các đấng linh thiêng. Minh chứng rõ nét nhất nằm trong lời văn về các Chầu bà, Thánh cô: "Đêm đêm đốt đuốc soi đường / Soi cho chim lạc tổ tìm đường về chốn cây cao...". Hay những lời cầu lộc, cầu tài chân phương nhưng đầy hy vọng: "Lộc tài cô mới ban ra / Bốn phương hội họp đề đa tháng ngày / Cô ban cho tiền tốt lụa dày / Bổng lộc cho lắm về đây càng nhiều...". Những câu văn ấy không chỉ ca ngợi các bậc tiên thánh mà còn phản ánh sâu sắc tâm thức người Việt: luôn hướng thiện, khao khát một cuộc sống đủ đầy và luôn ghi nhớ công ơn của những người đi trước.

Đây là một điểm chạm văn hóa cực kỳ đắt giá. Nếu như những giáo đường hay mái chùa thường mang đến một cảm giác tĩnh lặng, thoát tục, thì không gian của Hát Văn lại đầy ắp thanh âm và màu sắc của đời thường. Người cung văn khi dâng lên những câu văn về các Quan lớn, các Chầu bà, họ không kể chuyện của những vị thần xa lạ trên mây cao. Họ đang tái hiện lại hình dáng của những người anh hùng có thật trong lịch sử, những người đã "đêm đêm đốt đuốc soi đường", những người đã giúp vua đánh giặc, cứu dân qua cơn hoạn nạn.

Chính vì vậy, mỗi bản văn không chỉ là âm nhạc, mà là một bản trường ca về lòng biết ơn. Họ đang chạm vào tâm thức thẳm sâu nhất của người Việt: Một tâm thức luôn gắn bó với mảnh đất mình đang đứng, với những bậc tiền nhân đã khuất nhưng vẫn hiện hữu để bảo bọc cho con cháu.

Đài PTTH Hà Nội
Hát Văn trở thành sợi dây kết nối giữa cái thiêng liêng của thần thánh với cái dung dị của con người.

Hát Văn, nhờ vậy, trở thành sợi dây kết nối giữa cái thiêng liêng của thần thánh với cái dung dị của con người. Nó biến lời cầu nguyện thành giai điệu, biến niềm tin thành sự an lạc hiện hữu ngay trong từng nhịp phách.

Nhưng cái "thực tại" ấy không chỉ nằm ở lời ca, mà còn nằm ở sự đa dạng vô tận của các vùng miền được gói gọn trong từng điệu hát. Làm thế nào mà một bộ đàn nguyệt và vài thanh phách lại có thể chở che được cả một "bản đồ văn hóa" từ miền thượng ngàn đến dải sông thoải phủ?

Có một định nghĩa rất hay của cố Giáo sư Ngô Đức Thịnh: "Tín ngưỡng thờ Mẫu là một bảo tàng văn hóa sống của người Việt". Nếu coi Tín ngưỡng này là một tòa lâu đài di sản, thì Hát Văn chính là những hàng cột trụ, là những đường nét chạm trổ tinh xảo nhất giữ cho tòa lâu đài ấy đứng vững trước thời gian.

Sức sống của Hát Văn không chỉ nằm ở chiều sâu tâm linh, mà còn ở sự khoáng đạt về không gian. Chỉ trên một chiếc sập công đồng, người nghệ nhân có thể dẫn dắt chúng ta đi từ những đỉnh núi mờ sương của miền thượng ngàn, nơi có tiếng hú gọi rừng của các Chầu bà, các Thánh cô, cho đến những dải sông thoải phủ mênh mang sóng nước.

Đây chính là điểm thể hiện rõ nét nhất sự đa dạng văn hóa vùng miền. Hát Văn không bao giờ đóng khung trong một khuôn mẫu duy nhất. Nó biến ảo, hòa quyện và "nhập gia tùy tục" theo từng vị thánh hiển hóa tại mỗi vùng đất khác nhau. Mỗi làn điệu không chỉ là kỹ thuật âm nhạc, mà là hiện thân của phong thổ, là cốt cách của con người ở chính mảnh đất đó.

Vậy, làm thế nào để người cung văn có thể gói trọn cả một dải non sông gấm vóc vào trong từng câu hát, tiếng đàn? Làm thế nào để phân biệt được cái đĩnh đạc của miền xuôi với cái nhí nhảnh của miền ngược, hay cái trầm mặc của xứ Huế qua lời văn?

Trong thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu, khoảnh khắc thiêng liêng nhất chính là khi con người kết nối được với thế giới tâm linh thông qua chủ thể trung gian là người đồng đền (thanh đồng). Để sợi dây kết nối này trở nên bền chặt và thăng hoa, vai trò của người cung văn là không thể thay thế.

Cung văn không chỉ là người chơi nhạc, mà là "người dẫn đường" bằng âm thanh. Khi thanh đồng xiêm áo chỉnh tề bước lên sập công đồng, tiếng hát văn thỉnh thánh chính là lời chào, lời mời thành kính để các ngài giáng lâm bản đền, chứng giám cho canh đàn khóa lễ.

Sự phối hợp giữa cung văn và thanh đồng tạo nên một chỉnh thể thống nhất. Nếu thanh đồng là hiện thân của bóng Thánh, thì cung văn chính là người kể chuyện, dùng lời ca tiếng đàn để tôn vinh công đức và tạo ra không gian "tính thiêng" cho di sản.

Kho tàng nhạc phủ mà các bậc tiền nhân để lại vô cùng phong phú, thể hiện sức sáng tạo đáng nể qua từng làn điệu đặc trưng cho từng vùng miền: Vùng sơn cước (Sơn Trang): Đặc trưng bởi các làn điệu Xá sinh động. Vùng đồng bằng: Phổ biến với các điệu dọc Bắc, dọc Nam, điệu Cờ. Các làn điệu khác: Hò, ngâm thơ... tùy thuộc vào từng giá đồng và đặc điểm văn hóa địa phương.

Một trong những kỹ năng cao nhất của người cung văn là nghệ thuật "nương bóng Thánh". Đây là sự tương hỗ chặt chẽ giữa âm nhạc và hành động. Cung văn phải quan sát cử chỉ của thanh đồng để ứng biến. Ví dụ, khi Thánh Mẫu còn trong khăn phủ diện, cung văn phải hát bản thỉnh cho đến khi Mẫu "xe giá" (làm dấu) mới được phép chuyển sang bản văn tiếp theo. Khi các giá Chầu bà múa mồi, múa đuốc, lời văn phải gợi lên được cảnh đêm thâu đốt đuốc soi đường rừng. Khi giá Đức Thánh Hoàng đi hèo, hay giá Cô Bơ chèo đò, cung văn phải dâng những bản văn phù hợp, khi thì mạnh mẽ, lúc lại trầm bổng, lênh đênh theo nhịp chèo.

Mối quan hệ giữa thanh đồng và cung văn được ví như "cá với nước". Sự cộng hưởng này không chỉ làm đẹp thêm hình ảnh các vị tiên thánh mà còn bảo tồn trọn vẹn giá trị nguyên bản của di sản.

Trách nhiệm của những người thực hành tín ngưỡng hôm nay không chỉ là thực hiện tốt vai trò trong mỗi canh đàn, mà còn là gìn giữ, trân trọng và trao truyền kho tàng quý báu này cho thế hệ mai sau, để tinh hoa văn hóa dân tộc mãi mãi trường tồn.

Đài PTTH Hà Nội
Trách nhiệm của những người thực hành tín ngưỡng hôm nay còn là gìn giữ, trân trọng và trao truyền kho tàng quý báu này cho thế hệ mai sau, để tinh hoa văn hóa dân tộc mãi mãi trường tồn.

Hát văn là sự trình diễn những lát cắt âm nhạc đầy màu sắc. Đó không chỉ là sự thay đổi về giọng hát, mà là sự thay đổi về cả một hệ sinh thái văn hóa.

Khi hát về Quan Lớn Đệ Tam, âm điệu phải chín chắn, nắn nót trong từng câu chữ để toát lên vẻ uy nghiêm của một vị võ thần cầm cân nảy mực. Nhưng cũng chính người cung văn ấy, khi hát về giá Cô Bơ, giọng hát phải bỗng chốc trở nên "man mát buồn", mang theo cái tình của người thục nữ "hoa đào còn đợi gió đông". Hay khi dâng văn Đức Hoàng Mười, cung đàn lại phải mang hơi thở nồng nàn của đất Nghệ, tiếng Hò phải vang lên để khán giả có thể tưởng tượng ngay ra không gian linh thiêng bên dòng sông Lam.

Cái tài hoa của người cung văn, và cũng là cái kỳ diệu của Hát Văn, chính là khả năng lịch sử hóa âm nhạc. Chúng ta thấy thấp thoáng trong những bản văn hình ảnh nữ tướng thời Hai Bà Trưng như Thánh Chầu Bát, hay câu chuyện về Cô Bơ giúp vua Lê Lợi trốn giặc... Hát Văn đã biến những trang sử khô khan thành những giai điệu ám ảnh, biến những anh hùng dân tộc thành những vị thánh gần gũi trong lòng nhân dân.

Sự đa dạng này không chỉ nằm ở giọng hát, nó còn kéo theo cả một hệ thống các làng nghề: từ khăn chầu áo ngự dệt thêu công phu, đến những pho tượng tạc khắc tinh xảo hay những ban thờ sơn son thiếp vàng. Tất cả tụ hội lại, tạo nên một chỉnh thể văn hóa rực rỡ và đầy kiêu hãnh.

Tuy nhiên, đứng giữa một "bảo tàng sống" rực rỡ như thế, người nghệ nhân hiện đại đang phải đối mặt với một thách thức không hề nhỏ: Làm sao để nương theo "cái tôi" đầy ngẫu hứng của người hầu đồng mà vẫn giữ được cái "lề lối cổ" của cha ông? Đó là một cuộc đối thoại không hồi kết giữa truyền thống và đương đại.

Trong nghệ thuật diễn xướng dân gian, hiếm có sự kết hợp nào đặc biệt như mối tương quan giữa người cung văn và thanh đồng trên sập công đồng. Người ta vẫn thường ví von đó là mối quan hệ "cá với nước" - một sự cộng hưởng mà ở đó, âm nhạc không chỉ đệm cho vũ đạo, mà âm nhạc chính là người dẫn dắt, là "ngọn đuốc soi đường" để bóng thánh hóa thân.

Đài PTTH Hà Nội
Âm nhạc chính là người dẫn dắt, là "ngọn đuốc soi đường" để bóng thánh hóa thân.

Cái khó của người cung văn không chỉ nằm ở việc thuộc làu hàng trăm bản văn cổ, hay sở hữu những ngón đàn điêu luyện. Khó nhất chính là sự "thấu thị". Nghệ nhân phải nhìn vào từng cử chỉ, từng ánh mắt, thậm chí là từng nhịp thở của người hầu đồng để "nương theo bóng thánh". Khi vị thánh vui, tiếng đàn phải reo vui nhí nhảnh; khi vị thánh trầm mặc uy nghiêm, tiếng nhạc phải đĩnh đạc, nắn nót.

Đó là một cuộc đối thoại không lời nhưng đầy kịch tính giữa thực tại và tâm linh. Ở đó, người cung văn vừa phải giữ vững cái "lề lối cổ" của cha ông - thứ kỷ luật thép của âm nhạc truyền thống - lại vừa phải có cái "phiêu" của một nghệ sĩ đích thực để nâng bóng thánh thăng hoa.

Nghệ sĩ Trường Sơn chia sẻ thêm, trong hành trình gìn giữ di sản, quan điểm xuyên suốt của những người thực hành nghệ thuật Chầu văn chính là: Dâng lên tiên thánh những giá trị nguyên bản và cổ xưa nhất. Tuy nhiên, bảo tồn không đồng nghĩa với xơ cứng; sáng tạo là yếu tố sống còn để di sản có thể thẩm thấu sâu vào đời sống đương đại. Sáng tạo trong Chầu văn là một dòng chảy không ngừng nghỉ qua nhiều thế hệ. Từ các bậc tiền nhân cho đến thế hệ trẻ (Gen Z) ngày nay, mỗi giai đoạn đều có những đóng góp mới để làn điệu thêm phong phú. Tuy nhiên, sự sáng tạo này phải nằm trong khuôn khổ văn hóa. Sáng tạo để di sản gần gũi hơn với đời sống, giúp di sản tồn tại lâu dài. Tuyệt đối không đưa vào những yếu tố lai căng, biến tấu làm xấu đi hình ảnh di sản hoặc làm mất đi quy chuẩn của nghi lễ hầu thánh.

Việt Nam tự hào có nhiều di sản được UNESCO vinh danh như: Hát Xoan, Quan họ, Ca trù, Đờn ca tài tử... Nhưng Tín ngưỡng thờ Mẫu và Chầu văn có một đặc thù riêng biệt: Nó gắn liền với niềm tin tâm linh và sự phù trợ của các vị thần thánh. Chính vì vậy, yếu tố then chốt nhất cần được bảo vệ là "Tính Thiêng": Đó là sợi dây vô hình kết nối giữa nhân dân và các bậc tiền nhân đã có công bảo hộ đất nước từ bao đời nay. Đó là "hồn cốt" phân định ranh giới giữa một nghi lễ tín ngưỡng với các bộ môn nghệ thuật biểu diễn thuần túy.

Giữ gìn di sản không chỉ là giữ lại những bản văn, làn điệu, mà là giữ gìn một hệ giá trị tinh thần. Khi chúng ta thực hành tín ngưỡng với tâm thế trang trọng và giữ gìn được nguyên vẹn tính thiêng liêng, đó là lúc chúng ta thực sự tôn vinh bản sắc dân tộc và trao truyền trọn vẹn giá trị đó cho thế hệ tương lai.

Có thể thấy, mỗi giá đồng là một vở kịch ngắn, và người cung văn chính là người viết nhạc kịch tại chỗ.

Sự tinh tế của Trường Sơn nằm ở chỗ anh không cho phép âm nhạc trở nên "lai căng". Giữa một thời đại mà sự sôi động, nhộn nhịp đôi khi làm mờ đi những giá trị cũ, người nghệ nhân vẫn kiên định với phách, với nhịp, với những làn điệu cổ. Anh chấp nhận sáng tạo, nhưng đó là sự sáng tạo dựa trên nền tảng tri thức vững chãi về "tích thánh".

Khi hát văn về Quan Lớn, phải nghiêm trang đĩnh đạc; khi hát về Cô Bơ, phải mang nét buồn man mát nhưng tuyệt đối không "bi lụy sướt mướt". Sự tiết chế đó chính là cái "sang" của người làm nghề. Nó giữ cho di sản không bị tầm thường hóa, giữ cho "tính thiêng" được vẹn nguyên trong lòng cộng đồng.

Bởi nếu mất đi tính thiêng, Hát Văn sẽ chỉ còn là một loại hình ca nhạc thuần túy. Chính cái hồn cốt tâm linh, cái niềm tin vào sự bảo trợ của tiên thánh đã giúp di sản này có một sức sống mãnh liệt, bền bỉ đi qua mọi thăng trầm của thời gian. Đó không chỉ là câu chuyện của âm nhạc, mà là câu chuyện của sức mạnh niềm tin Việt.

Mọi dòng sông rồi sẽ đổ ra biển lớn, và mọi thanh âm di sản dù rực rỡ đến đâu cũng phải đối mặt với quy luật khắc nghiệt của thời gian. Hát Văn - sau những giây phút thăng hoa rực rỡ trên sập công đồng, sau những điệu cười, tiếng hát làm say đắm lòng người - cuối cùng vẫn phải trở về với câu hỏi đau đáu: Làm sao để giữ được cái cốt cách tinh ròng cho mai sau?

Di sản không phải là một món đồ cổ để chúng ta cất kỹ trong lồng kính; nó là ngọn lửa cần được trao truyền từ bàn tay này sang bàn tay khác. Nhưng trong dòng chảy hối hả của thời đại, khi sự lai căng và thương mại hóa luôn chực chờ "xâm lấn", việc giữ cho ngọn lửa ấy luôn "thiêng" và "sạch" là một thử thách vô cùng lớn lao.

Đài PTTH Hà Nội
Hát Văn sẽ không bao giờ mất đi, chừng nào chúng ta còn trân trọng những giá trị nội sinh đã được hun đúc từ nghìn đời.

Bảo tồn Hát Văn không chỉ là thu lại vài cuộn băng, hay chép lại vài bản văn cổ. Bảo tồn đích thực là giữ được cái tâm thế của người làm nghề, là sự tôn trọng tuyệt đối với không gian thực hành đền phủ, và là việc đào tạo nên những thế hệ cung văn vừa giỏi nhạc thuật, vừa am tường về đạo hạnh. Đó là một hành trình bền bỉ, cần sự chung tay của cả cộng đồng và những tâm huyết cháy bỏng như của nghệ sĩ Trường Sơn.

Hát Văn, sau tất cả những thăng hoa và mê hoặc, thực chất là một cuộc hành hương ngược dòng ký ức. Ở đó, mỗi cung đàn, mỗi lời văn đều mang theo "tính thiêng" - thứ quyền năng không thể đo đếm nhưng lại có sức mạnh xoay chuyển tâm thức. Bảo tồn di sản này, vì thế, không thể chỉ dừng lại ở những con số thống kê hay những đĩa băng lưu trữ. Bảo tồn đích thực là giữ cho cái "linh hồn" của lời văn không bị vấy bẩn bởi sự thực dụng, giữ cho người nghệ nhân luôn đứng vững giữa lằn ranh của sự sáng tạo và lề lối, để Hát Văn mãi là bệ đỡ tinh thần cho người Việt giữa cuộc đời vạn biến.

Nghệ sĩ Trường Sơn, với những trăn trở đầy tâm huyết về sự trao truyền và "tính thiêng", đã cho chúng ta thấy rằng: Di sản chỉ thực sự sống khi nó được đặt trong trái tim của những người biết kính ngưỡng nguồn cội.

Hát Văn sẽ không bao giờ mất đi, chừng nào chúng ta còn trân trọng những giá trị nội sinh đã được hun đúc từ nghìn đời. Nó sẽ vẫn ở đó - như hơi thở của đất mẹ, như lời thầm thì của tiền nhân vọng về giữa lòng phố thị náo nhiệt, nhắc nhở chúng ta về một bản sắc Việt kiêu hãnh và bất biến.

Bài viết hay? Hãy đánh giá bài viết