Khi mỗi ngày hàng nghìn vụ việc từ giao thông, cháy nổ đến hình sự, dân sự cần được xử lý, thì năng lực chỉ huy không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm và sự tận tụy, nó cần một “hạ tầng trí tuệ” mới.
Việc Công an thành phố Hà Nội phối hợp với Trung tâm Đổi mới sáng tạo thành phố phát triển hệ sinh thái quản trị an ninh trật tự số trên nền tảng bản đồ số bản quyền mà UBND Thành phố tiếp nhận cuối năm 2025 vì thế không đơn thuần là ứng dụng thêm một phần mềm, đó là bước chuyển từ cách làm phân tán sang một cấu trúc điều hành tích hợp - nơi dữ liệu, lực lượng và quyết định được kết nối trong một không gian số thống nhất.
Ba cấu phần được thiết kế, định vị và điều phối lực lượng theo thời gian thực; tích hợp camera xã hội hóa cùng phân tích AI; và giám sát trên không bằng thiết bị bay không người lái đã cho thấy tư duy hệ thống đã thay thế tư duy dự án rời rạc. Khi toàn bộ lực lượng từ cảnh sát giao thông, cơ động, phản ứng nhanh đến công an xã phường và cứu thương được hiển thị trực quan trên bản đồ 360 độ, chỉ huy không còn “nghe báo cáo” mà “nhìn thấy hiện trường”. Sự khác biệt giữa “kịp thời” và “chủ động” bắt đầu từ đó.
Thế giới đã đi trước ở hướng này. Tại Singapore, Trung tâm Chỉ huy Cảnh sát (Police Operations Command Centre) vận hành như một bộ não số, nơi dữ liệu camera, cảm biến đô thị và hệ thống định vị được tích hợp để điều phối lực lượng trong vài phút đầu tiên của sự cố. Ở London, hệ thống camera dày đặc kết hợp nhận diện biển số xe tự động (ANPR) đã thay đổi cách truy vết và phòng ngừa tội phạm. New York triển khai mô hình “real-time crime center”, nơi dữ liệu được phân tích ngay khi sự việc đang diễn ra. Điểm chung của các đô thị này không nằm ở số lượng camera, mà ở khả năng biến dữ liệu thành quyết định điều hành tức thời.
Hà Nội đang lựa chọn cách tiếp cận tương tự nhưng có điều chỉnh phù hợp bối cảnh trong nước. Việc tận dụng hệ thống camera sẵn có của người dân và doanh nghiệp, thay vì đầu tư dàn trải mới cho thấy tư duy tối ưu nguồn lực và xã hội hóa công nghệ. AI được sử dụng không chỉ để nhận diện người và phương tiện, mà còn để lọc báo động giả, phân tích hành vi bất thường, hiển thị hành trình di chuyển trên bản đồ.
Về tác động tích cực, nếu được triển khai đúng chuẩn và bảo đảm an toàn dữ liệu, sẽ không chỉ dừng ở việc rút ngắn thời gian phản ứng. Hệ sinh thái này có thể tạo ra ba chuyển biến căn bản.
Thứ nhất, chuyển từ xử lý sự vụ sang quản trị dự báo. Khi dữ liệu được tích lũy và phân tích, bản đồ an ninh trật tự không chỉ phản ánh “điểm nóng” hiện tại mà còn gợi ý xu hướng, chu kỳ, rủi ro tiềm ẩn.
Thứ hai, tăng tính minh bạch và tương tác với người dân. Phần dữ liệu không mật, như vị trí trụ sở, trụ nước phòng cháy, cảnh báo giao thông, đo lường mức độ hài lòng,... nếu được công khai hợp lý, sẽ biến người dân từ “đối tượng phục vụ” thành “đối tác đồng hành” trong bảo đảm an ninh.
Thứ ba, tối ưu ngân sách và nhân lực. Điều phối theo dữ liệu giúp tránh tình trạng chồng chéo, lãng phí hoặc phản ứng quá mức. Trong bối cảnh nguồn lực Nhà nước luôn hữu hạn, đây là yếu tố có ý nghĩa chiến lược.
Cũng cần nói thêm rằng, bài học từ nhiều thành phố cho thấy: hệ thống chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm chuẩn mực bảo vệ dữ liệu cá nhân, cơ chế giám sát độc lập và đào tạo nhân lực đủ năng lực vận hành. Một “hệ sinh thái số” nếu thiếu kỷ cương vận hành sẽ chỉ là tập hợp thiết bị đắt tiền. Nhưng nhìn ở góc độ quản trị đô thị, bước đi của Hà Nội là tín hiệu rõ ràng: an ninh trật tự đang được đặt trong khung khổ của chuyển đổi số tổng thể, thay vì xử lý riêng lẻ từng bài toán. Từ một bản đồ số, Thành phố đang vẽ lại “bản đồ bình yên” của mình bằng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và sự phối hợp liên thông.
Giữ gìn bình yên Thủ đô trong thế kỷ XXI không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng công an, mà là bài toán quản trị dựa trên công nghệ và niềm tin xã hội. Nếu hệ sinh thái này vận hành đúng như kỳ vọng, Hà Nội sẽ không chỉ phản ứng nhanh hơn trước sự cố, mà còn tiến gần hơn tới một mô hình đô thị thông minh - nơi an ninh được bảo đảm bằng cả kỷ cương và sáng tạo.