Hồi cuối tuần qua, Tổng thống Mỹ Donald Trump tiếp tục gia tăng sức ép khi cảnh báo có thể tấn công các nhà máy điện và cầu của Iran nếu Tehran không mở lại eo biển trước 20h ngày 7/4 (giờ địa phương). Đây không phải lần đầu tiên Mỹ đưa ra tối hậu thư về Hormuz, song Iran khẳng định chỉ chấp nhận khôi phục hoạt động bình thường tại eo biển khi các điều kiện của Tehran được đáp ứng. Trước các diễn biến này, hàng loạt câu hỏi được đặt ra là Mỹ có những lựa chọn nào để mở lại eo biển Hormuz, liệu phương án sử dụng vũ lực có khả thi, và vì sao Washington vẫn tỏ ra thận trọng trước một tuyến hàng hải được coi là huyết mạch của kinh tế toàn cầu?
Mỹ sẽ sử dụng vũ lực để mở lại eo biển Hormuz?
Trong một bài đăng trên mạng xã hội Truth Social, Tổng thống Mỹ Donald Trump cảnh báo sẽ tiến hành tấn công đồng loạt vào các nhà máy điện và các cây cầu của Iran vào tối thứ Ba (7/4) nếu Tehran không đạt được thỏa thuận hoặc không có tiến triển trong việc mở lại eo biển Hormuz. Đây được xem là tín hiệu mới nhất cho thấy Washington đang cân nhắc các phương án tấn công vào cơ sở hạ tầng trọng yếu của Iran nhằm gây sức ép buộc nước này mở lại tuyến đường chiến lược nối Vịnh Ba Tư với biển Oman.
Trên thực tế, thời hạn mà ông Trump đưa ra để Iran mở lại eo biển Hormuz đã nhiều lần thay đổi. Ban đầu, Tổng thống Mỹ Trump đưa ra thời hạn 48 giờ, sau đó liên tục gia hạn, lùi đến ngày 6/4 rồi tiếp tục lại lùi thêm một ngày.
Bản thân ông Trump cũng đưa ra nhiều phát biểu khác nhau về vai trò của tuyến hàng hải này. Có khi ông cho rằng Mỹ không nhất thiết phải phụ thuộc vào Hormuz, thậm chí nhận định eo biển có thể “tự mở lại” khi xung đột kết thúc. Có khi ông lại đề xuất thành lập lực lượng hải quân hộ tống tàu thương mại qua đây, song ý tưởng này chưa nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ các đồng minh.
Ở chiều ngược lại, Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad-Bagher Ghalibaf nhấn mạnh giải pháp duy nhất về vấn đề Hormuz là tôn trọng lợi ích của Iran và chấm dứt các hành động mà Tehran coi là nguy hiểm.
Theo giới phân tích, Tổng thống Trump hiện có hai lựa chọn quân sự để mở lại eo biển Hormuz: chiếm giữ lãnh thổ hoặc triển khai lực lượng hải quân quy mô lớn tại tuyến đường thủy này. Đảo Kharg của Iran là một mục tiêu tiềm năng, vì đây là một tiền đồn nhỏ nhưng đóng vai trò là cảng xuất khẩu dầu chính của Iran. Tuy nhiên, việc kiểm soát lâu dài sẽ gặp khó khăn. Lực lượng Mỹ hiện chỉ khoảng 5.000 lính thủy đánh bộ, và 2.000 lính dù, thấp hơn nhiều so với con số 150.000 quân trong chiến dịch Iraq năm 2003. Mặt khác, ngay cả một chiến dịch đổ bộ hạn chế như vậy cũng tiềm ẩn nguy cơ thương vong lớn, có thể làm tổn hại uy tín và nhiệm kỳ tổng thống. Chưa hết, việc kiểm soát đảo Kharg cũng không đảm bảo sẽ khiến Iran mở cửa eo biển Hormuz. Vì ngay cả khi bị hạn chế xuất khẩu, Iran vẫn có thể duy trì hoạt động trong thời gian dài, đồng thời tiếp tục tấn công các tuyến vận tải và cơ sở năng lượng trong khu vực. Một phương án rủi ro hơn là đột kích để kiểm soát kho urani làm giàu, nhưng điều này cần lực lượng tác chiến đặc biệt và tiềm ẩn nguy cơ cao.
Ngoài ra, để đảm bảo an toàn cho hoạt động hàng hải, Mỹ còn cần triển khai chiến dịch phức tạp gồm nhiều bước, từ vô hiệu hóa hệ thống radar, kho vũ khí và năng lực tấn công ven biển của Iran, cho đến duy trì tuần tra trên không, hộ tống tàu thương mại và rà phá thủy lôi. Đây là nhiệm vụ đòi hỏi nguồn lực quân sự lớn, trong khi Washington vẫn đang ưu tiên các mục tiêu chiến lược khác như chương trình tên lửa đạn đạo và hạt nhân của Iran.
Thách thức còn gia tăng khi các lực lượng đồng minh của Iran trong khu vực có dấu hiệu tham gia xung đột, làm dấy lên nguy cơ Mỹ phải bảo vệ cùng lúc nhiều tuyến hàng hải quan trọng tại Trung Đông. Trong bối cảnh đó, việc sử dụng vũ lực để mở lại eo biển Hormuz không chỉ là vấn đề quân sự, mà còn là bài toán chiến lược phức tạp với nhiều rủi ro và hệ lụy khó lường.
Iran cần điều kiện gì để mở lại Hormuz?
Bất chấp hàng loạt tối hậu thư của Tổng thống Trump, Iran ngày 5/4 tuyên bố sẽ không mở lại eo biển Hormuz theo yêu cầu của Mỹ, đồng thời đang chuẩn bị để thiết lập một trật tự mới ở vịnh Ba Tư. Vậy Tehran cần điều kiện gì để mở lại eo biển Hormuz, và tại sao các điều kiện này lại khiến Mỹ khó đáp ứng?
Tờ Daily Sabah dẫn lời ông Mehdi Tabatabai – quan chức phụ trách truyền thông tại Văn phòng Tổng thống Iran cho biết, việc mở lại Hormuz hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng bù đắp đầy đủ các thiệt hại tài chính mà Iran phải chịu do xung đột. Cụ thể, Iran đang xem xét cơ chế sử dụng nguồn thu từ hoạt động quá cảnh để phục hồi nền kinh tế, đồng thời nhấn mạnh rằng việc mở lại eo biển gắn chặt với lợi ích chiến lược quốc gia.
Hiện Iran đã thiết lập hệ thống kiểm soát vận tải biển tại eo biển Hormuz theo mức độ quan hệ đối ngoại. Theo hãng tin Al Jazeera, các quốc gia được phân loại thành ba nhóm: “thù địch”, “trung lập” và “thân thiện”. Các tàu từ nhóm “thù địch”, trong đó có Mỹ và một số nước phương Tây, sẽ không được phép đi qua eo biển Hormuz. Nhóm “trung lập”, chủ yếu là các nước Ả Rập trong khu vực, sẽ phải trả phí cao, trong khi các nước “thân thiện” được đi lại tự do.
Iran cũng cho phép các tàu chở hàng viện trợ nhân đạo và hàng hóa thiết yếu đi qua, áp dụng cả với các tàu hoạt động tại vùng biển Oman. Ngoài ra, Iran triển khai cơ chế “đi lại an toàn” có thu phí: chủ tàu phải cung cấp thông tin về tàu, hàng hóa và thủy thủ đoàn để phía Iran kiểm tra quan hệ với các nước “thù địch”. Nếu đáp ứng các điều kiện, tàu sẽ được cấp mã số nhận dạng, hướng dẫn cụ thể và được lực lượng tuần tra hộ tống khi đi qua eo biển. Mức phí cơ bản đối với tàu chở dầu được thông báo khoảng 1 USD/thùng.
Trong khi đó, theo đài truyền hình nhà nước Cộng hòa Hồi giáo Iran (IRIB), Iran đã quyết định thu phí 2 triệu đô la đối với một số tàu thuyền khi đi qua eo biển Hormuz, nhằm tăng cường kiểm soát tuyến vận tải quan trọng này giữa lúc căng thẳng với Mỹ và Israel. Trước chiến sự, mỗi ngày có khoảng 150 tàu di chuyển qua tuyến này. Nếu áp mức phí tương tự, Iran có thể thu tới 110 tỷ USD mỗi năm.
Không dừng lại ở mức phí cố định, Iran có thể áp dụng cơ chế tính phí dựa trên trọng tải tàu hoặc lợi nhuận hàng hóa, “chia phần” trực tiếp từ lợi nhuận dầu khí khổng lồ của các nước vùng Vịnh. Trước xung đột, khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày đi qua Hormuz, trong khi khả năng chuyển hướng qua đường ống của Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (UAE) chỉ giải quyết chưa tới một nửa. Nghĩa là khoảng 10 triệu thùng/ngày “kẹt” trong Vịnh Ba Tư. Với giả định giá dầu 60 USD/thùng và chi phí khai thác 5 USD, các nước sản xuất có thể mất 200 tỷ USD lợi nhuận mỗi năm. Tổng lợi nhuận dầu khí khu vực có thể lên tới 250 tỷ USD/năm, trong đó Iran ước tính thu về khoảng 120 tỷ USD/năm nếu áp cơ chế chia lợi nhuận từ quá cảnh.
Về phía Mỹ, nếu Washington kết thúc chiến sự ở Iran mà không thể mở lại eo biển Hormuz, điều này không thể coi là một chiến thắng với chính quyền Tổng thống Trump. Mặt khác, nếu Mỹ rút lui mà không giải quyết dứt điểm tình hình, Iran hoàn toàn có thể kiểm soát “yết hầu” kinh tế toàn cầu, biến Hormuz thành nguồn thu khổng lồ lên tới gần 500 tỷ USD trong vài năm – trước khi các tuyến đường ống thay thế được hoàn thiện.
Nhà phân tích Ali Vaez - Nhóm khủng hoảng quốc tế cho hay: "Về phía Mỹ, điều đó đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng Iran đã sống sót sau cuộc chiến và trật tự ở eo biển Hormuz sẽ không trở lại như trước đây. Ngoài ra, còn cần phải có một thỏa thuận để cả Iran và các nước Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh cùng được hưởng lợi từ phí quá cảnh."
Một chiến dịch quân sự kéo dài ở Vịnh Ba Tư cũng khó nhận được sự ủng hộ lâu dài của cử tri Mỹ. Sau 37 ngày giao tranh, chiến dịch quân sự tại Iran đã tiêu tốn của Mỹ hơn 42,1 tỷ USD, trong đó chỉ 6 ngày đầu tiên đã chi tới 11,3 tỷ USD, và mỗi ngày giao tranh tiếp theo tiêu tốn khoảng 1 tỷ USD. Hơn nữa, xung đột kéo dài làm giá dầu tăng, kéo theo giá xăng trong nước tăng mạnh, gây áp lực trực tiếp lên người tiêu dùng. Hiện tại, nhiều người dân Mỹ đã lên tiếng phàn nàn về khủng hoảng chi phí sinh hoạt trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11 tới.
Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo ở eo biển Hormuz?
Có thể thấy, xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đã đẩy eo biển Hormuz vào trung tâm của một cuộc khủng hoảng địa chính trị đa chiều. Không chỉ Mỹ lâm vào thế khó, mà nhiều nước trên thế giới cũng phải theo dõi sát diễn biến tại tuyến hàng hải chiến lược này. Trong bối cảnh ngoại giao bế tắc, các tối hậu thư liên tiếp và áp lực quân sự, câu hỏi lớn hiện nay là: những bước tiếp theo sẽ diễn biến ra sao tại Hormuz nói riêng và khu vực Trung Đông nói chung?
Tuần qua, cộng đồng quốc tế đã tìm kiếm giải pháp đa phương cho vấn đề eo biển Hormuz. Bahrain đệ trình dự thảo nghị quyết lên Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, đề xuất cho phép các quốc gia áp dụng “mọi biện pháp phòng vệ cần thiết” để bảo đảm quyền quá cảnh qua Hormuz. Tuy nhiên, cuộc họp đã nhiều lần bị hoãn và hiện chưa ấn định thời gian, chủ yếu do phản đối từ Trung Quốc, Nga và một số nước khác.
Bên cạnh cuộc họp của Hội đồng Bảo an, Anh chủ trì hội nghị với sự tham gia của 40 quốc gia, nhằm tìm giải pháp tái lập tự do hàng hải. Các nước tham dự ra tuyên bố chung yêu cầu Iran ngừng phong tỏa, đồng thời cam kết “đóng góp vào các nỗ lực thích hợp để đảm bảo an toàn cho việc đi lại”. Tuy nhiên, giới chuyên gia nhận định liên minh này khó tạo ra thay đổi ngay lập tức, trừ khi đạt được thỏa thuận với Iran, trong khi biện pháp quân sự còn phụ thuộc vào sự sẵn sàng và khả năng phối hợp với Mỹ.
Trước tình hình phức tạp này, các nhà quan sát đã đưa ra ba kịch bản có thể xảy ra tại Hormuz. Kịch bản thứ nhất là một số nước trong khu vực, chủ yếu là các quốc gia vùng Vịnh, tự tiến hành hoạt động quân sự để mở lại tuyến đường hàng hải mà không chờ Mỹ tham gia trực tiếp. Điều này có thể xuất phát từ áp lực kinh tế khi dòng chảy dầu mỏ bị gián đoạn, hoặc từ nhu cầu thể hiện vai trò chủ động trước công chúng trong nước. Tuy nhiên, lựa chọn này gặp nhiều trở ngại. Dù đã đầu tư lớn vào quốc phòng trong nhiều năm, các nước vùng Vịnh vẫn thiếu kinh nghiệm phối hợp hải quân quy mô lớn, đặc biệt là trong việc xử lý các mối đe dọa phức tạp như thủy lôi hay tên lửa chống hạm. Ngoài ra, bất kỳ hành động quân sự nào cũng có nguy cơ khiến Iran trả đũa vào cơ sở hạ tầng năng lượng trong khu vực, làm tình hình leo thang nhanh chóng.
Kịch bản thứ hai là các nước trong khu vực phối hợp với Mỹ trong một chiến dịch chung nhằm buộc Iran mở lại eo biển. Trong trường hợp này, Mỹ sẽ đóng vai trò dẫn dắt, còn các nước đồng minh hỗ trợ bằng căn cứ quân sự, hậu cần và sự ủng hộ chính trị. Mục tiêu của cách tiếp cận này là gây đủ áp lực để Iran thay đổi quyết định mà không dẫn đến chiến tranh toàn diện. Tuy nhiên, phương án này cũng không đơn giản. Một số đồng minh của Mỹ có quan điểm khác nhau về việc có nên ưu tiên giải pháp quân sự hay không. Bên cạnh đó, những bất đồng giữa các bên trong liên minh có thể làm giảm hiệu quả gây sức ép.
Kịch bản thứ ba và cũng được nhiều chuyên gia đánh giá là dễ xảy ra nhất trong ngắn hạn, là Iran tiếp tục kiểm soát eo biển nhưng chỉ hạn chế một phần hoạt động đi lại, mở cửa có chọn lọc cho các nước “thân thiện”. Cách tiếp cận này giúp Iran duy trì đòn bẩy trong đàm phán với Mỹ.
Một số ý kiến cho rằng, ba kịch bản trên không loại trừ lẫn nhau và có thể diễn ra song song ở những mức độ khác nhau. Diễn biến thực tế sẽ phụ thuộc vào sự cân bằng giữa sức ép quân sự và nỗ lực ngoại giao trong thời gian tới.
Thế giới đang chờ phản ứng tiếp theo của chính quyền Trump sau hàng loạt tối hậu thư gửi tới Iran. Mỹ và Iran được cho là đang đàm phán về một thỏa thuận ngừng bắn tạm thời 45 ngày, trong đó việc mở lại hoàn toàn eo biển Hormuz sẽ chỉ được quyết định trong thỏa thuận cuối cùng. Là “cánh cổng” trên biển duy nhất nối vịnh Ba Tư với đại dương, Hormuz hiện là mắt xích quan trọng quyết định bên nào giành lợi thế trong cuộc xung đột hiện nay. Tuy nhiên, các chuyên gia vận tải và thương mại nhận định ngay cả khi tuyến đường thủy này mở cửa trở lại, sự gián đoạn đối với chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ còn kéo dài.