Bánh cốm, ký ức và kỷ niệm của tôi
Có những thức quà người ta nhớ không chỉ bởi vị ngon. Một miếng bánh nhỏ có thể đưa ta trở về một con phố cũ, một mùa thu đã xa, hay một buổi chiều có bàn tay cha mẹ đặt món quà giản dị vào tay mình. Với một người, bánh cốm Hà Nội là một thức quà như thế. Nhìn sắc xanh dịu dàng của chiếc bánh, cảm nhận mùi thơm thoang thoảng của cốm, anh lại thấy một phần ký ức của mình hiện về.
Có lần, một du khách nước ngoài đến Hà Nội nói với tôi rằng, mỗi khi ăn bánh cốm, anh lại có cảm giác như được trở về quê hương. Tôi nghe mà thấy vô cùng gần gũi. Bởi có lẽ, ai đi xa cũng từng một lần hiểu cảm giác ấy: giữa một thành phố khác, một đất nước khác, bỗng nhiên thèm một hương vị rất đỗi bình dị của nơi mình đã lớn lên. Và đôi khi, chỉ một món ăn nhỏ cũng đủ đánh thức cả một miền ký ức.
Tôi cũng vậy. Bốn mươi năm sống ở Hà Nội, bánh cốm đã đi qua tuổi thơ, qua những năm tháng trưởng thành và ở lại trong tôi như một hương vị thân quen của thành phố. Điều lạ là dù thời gian đã đi qua rất lâu, mỗi khi cầm chiếc bánh cốm trên tay, tôi vẫn nhận ra hương vị ngày nào. Vẫn là lớp vỏ xanh mềm dẻo, vẫn là phần nhân đậu xanh vàng óng, vẫn cái mùi thơm dịu dàng khiến người ta muốn ăn thật chậm, như sợ miếng bánh hết trước khi kỷ niệm kịp trở về.
Bánh cốm thường khiến tôi nhớ đến mùa thu Hà Nội. Khi những chiếc lá vàng bắt đầu rơi xuống vỉa hè, khi gió heo may đi qua những con phố và hương cốm thoảng trong không khí, người ta lại nhắc nhau câu quen thuộc: “Cốm làng Vòng, bánh cốm Hàng Than.” Hai thức quà tưởng như giản dị ấy đã trở thành một phần của ký ức Hà Nội.
Chiếc bánh nhỏ có màu xanh ấy thực ra chứa đựng rất nhiều công sức. Đó là sự tỉ mỉ của người làm bánh, là kinh nghiệm được truyền qua nhiều thế hệ, là tình yêu với một thức quà đã gắn bó với đời sống người Hà Nội từ rất lâu. Từ những hạt cốm được lựa chọn kỹ, qua bàn tay người thợ, cùng đường, nước và hương hoa bưởi, rồi gặp nhân đậu xanh vàng mềm, chiếc bánh mới thành hình. Khi bóc lớp vỏ bọc bên ngoài, mùi thơm dịu nhẹ lan ra. Cắn một miếng thật nhỏ, vị dẻo của cốm quyện với vị bùi của đậu xanh, thấp thoáng hương dừa, hương hoa bưởi… Tất cả vừa đủ để người ta nhớ, mà cũng vừa đủ để người ta muốn ăn thêm một miếng nữa.
Ngày còn làm hướng dẫn viên, tôi có nhiều dịp giới thiệu với du khách về những món quà đặc sản của Hà Nội. Bánh cốm bao giờ cũng là một trong những thứ được nhắc đến nhiều nhất. Có người mua về làm quà cho gia đình, có người mua cho bạn bè, cũng có người chỉ muốn mang theo một chút hương vị Hà Nội trong hành lý của mình.
Tôi từng gặp những du khách phương Tây rất thích thú khi thưởng thức bánh cốm. Họ bất ngờ vì một món bánh nhỏ bé lại có thể hội tụ nhiều tầng hương vị đến vậy. Có người gọi vui đó là một món quà vừa giản dị vừa sang trọng. Giản dị bởi nguyên liệu gần gũi, cách thưởng thức cũng chẳng cầu kỳ. Nhưng sang trọng bởi phía sau chiếc bánh là cả một truyền thống nghề, là sự tinh tế của người Hà Nội trong cách làm ra và trao tặng một thức quà.
Bánh cốm cũng có một câu chuyện dài phía sau nó. Theo câu chuyện được lưu truyền, nghề làm bánh cốm ở Hà Nội đã có từ gần hai trăm năm trước, gắn với cụ Trần Thị Luân, tức Trưởng Ái, người làng Yên Ninh. Từ những chiếc bánh đầu tiên, bánh cốm dần được biết đến rộng rãi hơn, rồi trở thành một thức quà quen thuộc của Hà Nội. Phố Hàng Than cũng từ đó gắn với những thương hiệu bánh cốm lâu đời, trong đó có những gia đình đã gìn giữ nghề qua nhiều thế hệ.
Nhưng có lẽ điều khiến bánh cốm sống lâu trong lòng người không chỉ nằm ở lịch sử của nó. Mà bởi mỗi chiếc bánh khi được trao đi thường mang theo một tình cảm nào đó. Ngày trước, bánh cốm xuất hiện nhiều trong những dịp cưới hỏi, lễ lạt. Người ta mang bánh về làm quà, cha mẹ mua cho con, bạn bè tặng nhau. Một chiếc bánh nhỏ nhưng luôn có lý do để được trao tặng. Và vì thế, nó trở thành một phần của những kỷ niệm gia đình.
Tôi từng có một trải nghiệm khá thú vị ở khu vực làng Vòng. Dù phố xá đã đổi thay nhiều, cứ đi một đoạn lại bắt gặp những người bán cốm, bán bánh cốm. Những chồng bánh nhỏ với lớp vỏ xanh đặc trưng nằm cạnh những gói cốm được bọc trong lá sen. Người mua đến rồi đi nhanh, có người mua mang về, có người vừa mua đã mở ra thưởng thức. Một người khách từng nói với người bán rằng anh lặn lội đến tận làng Vòng chỉ vì nhớ cái vị bánh cốm nhà làm. Câu nói ấy làm tôi nghĩ mãi. Có những món ăn người ta tìm đến không phải vì đói, mà vì nhớ.
Nhà văn Thạch Lam từng viết: “Bánh cốm là một thứ bánh gợi cho ta những kỷ niệm rất nhiều màu.” Tôi nghĩ, câu văn ấy đến hôm nay vẫn còn nguyên sức gợi. Bởi bánh cốm không chỉ có màu xanh của cốm và màu vàng của nhân đậu. Nó còn có màu của tuổi thơ, của những mùa thu Hà Nội, của những lần cha mẹ mua quà cho con, của những người đi xa bất chợt nhớ về một hương vị quen thuộc. Một chiếc bánh nhỏ bé, nhưng trong đó có thể là cả một Hà Nội. Hà Nội của phố Hàng Than, của làng Vòng, của những mùa thu bảng lảng hương hoa sữa. Hà Nội của những ký ức tưởng đã ngủ yên nhưng chỉ cần một hương vị quen thuộc cũng có thể đánh thức. Bởi vậy, điều tôi yêu ở bánh cốm không chỉ là vị ngon. Tôi yêu cái cách một thức quà nhỏ bé có thể giữ ký ức ở lại.
Và nếu có một ngày bạn rời Hà Nội thật xa, rồi bất chợt nhớ thành phố này, biết đâu chỉ cần nhìn thấy một chiếc bánh cốm xanh, nghe thoảng đâu đó mùi hoa bưởi, bạn sẽ lại nhớ một con phố, một mùa thu, một người thân… hay đơn giản chỉ là nhớ cảm giác mình từng thuộc về nơi này.
Đinh Thành Trung














