Dẻo thơm hương vị bánh sắn làng cổ
Giữa những bức tường đá ong của Làng cổ Đường Lâm, có một thức quà quê từng đi qua mùa giáp hạt mà vẫn giữ trọn vị bùi của đất. Bánh sắn trước cổng Chùa Mía không chỉ để ăn, mà để nhớ.
Có những món ăn sinh ra từ những ngày khó nhọc nhất của làng quê. Không phải cao lương mỹ vị, chỉ là thứ củ đào lên từ đất, phơi nắng, xay bột, để qua mùa giáp hạt mà vẫn giữ được hơi thở sự sống.
Ở xứ Đoài, nơi tường đá ong nhuốm màu thời gian của Làng cổ Đường Lâm, vẫn còn một thức quà như thế, bánh sắn. Từ món ăn nhà nghèo năm nào, nay trở thành hương vị níu chân người qua cổng Chùa Mía. Và phía sau những chiếc bánh nóng hổi ấy là cuộc đời lặng lẽ của bà Kiều Thị Thảo - người con của đất làng cổ đã dành trọn cuộc đời cho thứ quà quê mộc mạc ấy.
Trước cổng chùa cổ, nơi còn có tên chữ là Sùng Nghiêm Tự, người làng vẫn nhắc nhau về công đức của Quốc Mẫu, Bà Chúa Mía, người từng được chúa Trịnh Tráng ban tiền dựng chùa. Trong niềm tin dân gian ấy, bao đời con cháu chỉ dám ăn lộc Mẫu bằng nghề buôn thúng bán mẹt, nương nhờ cửa chùa mà sống. Với bà Thảo, sáu mươi lăm năm cuộc đời, gần như chỉ quanh quẩn với bột sắn và bếp lửa. Nhưng từ thứ bánh sắn khô khắc khổ của những mùa đói xưa, bà đã mạnh dạn thay đổi. Vẫn là củ sắn quê, nhưng được lọc tinh, thêm nhân thịt, thêm chút đậm đà của thời nay. Không phải để đánh mất ký ức nghèo khó, mà để món bánh nhà nghèo có thể bước tiếp trong một thời đủ đầy hơn.
Chiếc bánh nhỏ ấy bắt đầu từ củ sắn còn vương mùi đất. Đào lên, rửa sạch, xay nhuyễn, lọc lấy phần tinh trắng nhất, rồi đem sấy khô để dành. Nhân bánh cũng không qua loa: thịt phải tươi, mộc nhĩ ta, nấm hương ngâm mềm, thêm chút hành phi dậy mùi. Những thứ nguyên liệu giản dị ấy, qua đôi tay quen việc, trở thành vị ngọt bùi lan nhẹ trong làn khói hấp buổi sớm.
Theo bà Thảo, cũng như bao miền quê xứ Đoài, thuở khó khăn người ta làm bánh sắn chỉ để cầm hơi qua ngày. Bánh không nhân, chỉ là nắm bột sắn nặn tròn rồi dùng đôi đũa chọc một lỗ nhỏ ở giữa cho mau chín. Bởi thế mà dân làng quen gọi vui là bánh sắn nhân đũa. Nhà nào khấm khá hơn một chút thì xào thêm ít hành hoa với mỡ lợn làm nhân, thứ nhân giản dị nhưng đủ để bữa quà chiều bớt phần đạm bạc. Nhưng cái vị bùi, vị thật của củ sắn quê thì vẫn còn nguyên vẹn, như chính cuộc sống ngày ấy, thiếu thốn mà chân chất.
Làm bánh sắn nhìn tưởng đơn sơ, nhưng từng công đoạn đều cần sự nhẫn nại. Bột phải sấy vừa tay để không chua, nhân phải xào riêng cho dậy mùi rồi mới trộn vào nhau, sao cho vị mặn, ngọt hài hòa như cách người làng gìn giữ nếp nhà qua bao mùa giáp hạt. Và nhất định phải là lá chuối tây, khi bánh được gói lại, đem hấp trên lửa nhỏ, hương lá quyện cùng mùi sắn nóng bốc lên thơm dịu một thứ mùi rất quê. Thứ mùi khiến người ta vừa chạm môi đã thấy như chạm vào cả một trời ký ức.
Bà Thảo bảo, người làm chỉ giữ được một phần, còn lại là ở người ăn. Bánh ngon không phải vì lời khen, mà vì khi rời Đường Lâm, người ta vẫn nhớ. Củ sắn từng là cứu cánh qua những năm tháng thiếu thốn của người Việt. Hôm nay, nó được nâng niu thành món quà quê dành cho du khách. Vẫn là thứ củ mọc từ đất, nhưng qua bàn tay người giữ nghề, nó có thêm một đời sống mới. Với bà, niềm vui không nằm ở số bánh bán được mỗi ngày. Niềm vui là khi ai đó quay lại, bảo vui rằng "Ăn bánh sắn của Thảo rồi, nhớ mãi".
Giữa nhịp sống Hà Nội đang đổi thay từng ngày, vẫn có những góc nhỏ giữ lại nhịp chậm của thời gian. Ở đó, củ sắn, thứ từng đi qua đói nghèo nặn thành bánh, gói trong lá chuối xanh, trao bằng đôi tay đã quen mùi khói bếp. Bánh sắn Đường Lâm không chỉ là món quà quê, đó là ký ức của một vùng đất, là câu chuyện về sự bền bỉ của người phụ nữ ăn lộc Mẫu mà sống, là cách mà những điều bình dị nhất vẫn âm thầm góp phần làm nên hồn cốt Hà Thành. Và đôi khi, chỉ cần một chiếc bánh sắn nóng hổi trước cổng chùa cổ, cũng đủ để ta hiểu rằng, Hà Nội không chỉ có phố phường tấp nập, mà còn có cả những mùa giáp hạt được gìn giữ trong một thức quà quê.














