Hoá vàng - Biểu tượng của lửa và sự bất tử
Sau những ngày Tết nồng đượm hơi ấm đoàn viên, khi mùi nhang trầm đã thẩm thấu vào từng thớ gỗ, nếp nhà, người Hà Nội lại chuẩn bị bước vào một nghi thức mang tính bước ngoặt của tâm thức: Lễ hóa vàng.
Nếu việc đi chùa mùng 1 được coi là cuộc 'trình diện' với thần linh, thì hóa vàng chính là một cuộc đối thoại cuối cùng - một lời chia tay đầy lưu luyến nhưng ngập tràn hy vọng giữa cõi tạm hữu hình và cõi vĩnh hằng vô tận.
Nhìn dưới lăng kính của văn hóa, hóa vàng tuyệt đối không đơn thuần là thủ tục đốt những xấp giấy tiền, vàng bạc sau ba ngày Tết. Thực chất, đây là một 'nghi thức chuyển giao năng lượng' mang tính triết học sâu sắc. Người Việt cổ xưa đã gửi gắm vào đó một niềm tin mãnh liệt rằng: Vật chất qua lửa sẽ được 'thanh khiết hóa' để trở thành tinh thần; thực tại qua lửa sẽ được 'thăng hoa' để hóa thành vĩnh cửu.
Lửa, trong thời khắc này, không mang ý nghĩa hủy diệt hay tro tàn. Lửa đóng vai trò là một 'bưu tá tâm linh', một sứ giả của ánh sáng có nhiệm vụ chuyển tải những tâm nguyện và lòng thành kính của hậu thế xuyên qua bức tường ngăn cách của thời gian và không gian để đến với tổ tiên.
Về mặt ý nghĩa, tại sao người Tràng An lại coi trọng lễ hóa vàng đến thế? Phải chăng, vì trong tâm thức của mỗi người, sự thanh lịch không chỉ là một nghi thức xã giao nơi cửa miệng, mà là một hệ giá trị thẩm mỹ thẩm thấu trong mọi hành vi ứng xử. Với người Hà Nội, sự thanh lịch không chỉ nằm ở cách chúng ta đón tiếp người sống bằng chén trà, nụ cười, mà nó còn nằm ở sự chu toàn tuyệt đối đối với người đã khuất.
Hóa vàng, dưới góc nhìn khảo cứu, chính là thời khắc 'nhân văn hóa thần linh'. Ở đó, ranh giới giữa cõi âm và cõi dương được xóa nhòa bằng tình cốt nhục. chúng ta tiễn đưa ông bà, tổ tiên trở lại cõi hư không với đầy đủ hành trang, nhưng quan trọng nhất không phải là những lễ vật hữu hình, mà là một 'lời hứa tâm linh'. Đó là lời hứa về sự tiếp nối, về việc gìn giữ ngọn lửa gia phong của những thế hệ đang hiện hữu. Đây chính là giá trị di sản phi vật thể mạnh mẽ nhất mà chúng ta đang nắm giữ: Một niềm tin sắt đá vào sự bất tử của linh hồn và sự gắn kết huyết thống chưa bao giờ đứt đoạn qua hàng ngàn năm lịch sử.
Khi ngọn lửa bùng lên, khói xanh quyện vào thinh không, cũng là lúc con người cảm thấy nhẹ nhõm nhất. Lửa lúc này không còn là vật chất đốt cháy, nó trở thành 'ngôn ngữ biểu tượng' để người sống thưa gửi với tiền nhân, để khẳng định rằng: Dẫu thời gian có trôi đi, nhưng lòng hiếu nghĩa và văn hiến gia đình vẫn sẽ mãi trường tồn như một mạch ngầm bất tận.
Trong những năm gần đây, khi xã hội hướng tới những giá trị bền vững và văn minh, nghi lễ này đã trải qua một cuộc 'gạn đục khơi trong' để trở về đúng bản nguyên của nó. Người Hà Nội, với sự tinh tế và trí tuệ vốn có, bắt đầu hiểu rằng lửa thiêng không cần những lễ vật phô trương, kệch cỡm. Chỉ cần một nén tâm hương, một vài xấp giấy tượng trưng mang tính biểu tượng... bấy nhiêu thôi đã đủ để chuyên chở cả một tấm lòng đại hiếu xuyên thấu qua các tầng không gian.
Nhìn sâu hơn vào cấu trúc đức tin, hóa vàng thực chất là một cuộc 'giải phóng tâm linh'. Đây chính là sự thăng hoa rực rỡ nhất của triết lý nhân sinh Việt: Mọi sự kết thúc đều mang trong lòng nó hạt mầm của một khởi đầu mới. Vòng tuần hoàn của lửa và tro tàn chính là biểu tượng cho sự bất diệt của hy vọng. Khi tàn tro quyện vào đất mẹ, cũng là lúc khói xanh đưa tâm hồn ta chạm đến sự tinh khôi, để mỗi chúng ta bước vào hành trình mới với một trái tim nhẹ nhõm và đôi mắt ngời sáng niềm tin.
Nếu coi tâm linh là một cuộc đối thoại, thì cách thức hóa vàng chính là nghi thức thiết lập kênh truyền thông ấy. Người Hà Nội không 'đốt' vàng mã một cách ồn ào hay vội vã. Họ 'hóa'. Chữ 'hóa' ở đây mang hàm ý của sự chuyển hóa, sự thăng hoa, nơi vật chất trần tục rũ bỏ hình hài hữu hạn để khoác lên mình đôi cánh của khói sương.
Nghi thức bắt đầu bằng việc khấn nguyện - một hành động thiết lập tần số giao thoa giữa hai thế giới. Người ta thưa gửi với tổ tiên về sự viên mãn của ba ngày Tết, về lòng biết ơn và lời tiễn biệt. Từng xấp giấy vàng, từng nhành lá ngọc được đưa vào lửa một cách từ tốn, như cách người ta trao gửi một món quà quý. Lửa phải cháy đều, khói phải bay thẳng - bởi trong quan niệm dân gian, khói chính là nhịp cầu, là đường dẫn để 'hàng hóa tâm linh' đến đúng địa chỉ của những người đã khuất.
Đặc biệt, trong nghi thức này, có một chi tiết đầy tính nhân văn: tục rưới rượu lên đống tro tàn. Tại sao lại là rượu? Dưới góc độ khảo cứu, đây là hành động 'ấn chứng di sản'. Rượu đóng vai trò như một chất dẫn cuối cùng để 'chốt' lại toàn bộ lễ vật, đảm bảo rằng sự chuyển giao đã hoàn tất và tổ tiên đã nhận đủ tấm lòng của con cháu.
Ý nghĩa của cách hóa vàng ấy chính là sự 'chu toàn đến phút cuối cùng'. Nó dạy cho chúng ta bài học về sự trân trọng: Trân trọng từ lúc đón tiếp cho đến giây phút tiễn đưa. Nó khẳng định rằng, trong văn hóa Việt, không có gì thực sự mất đi. Mọi giá trị cốt lõi đều được lưu giữ, được 'hóa' thành những năng lượng tinh khôi để bảo trợ cho cuộc đời của mỗi người.
Trong nhãn quan của di sản, đó tuyệt nhiên không phải là dấu chấm hết của một sự mất đi, mà chính là vũ điệu của sự chuyển hóa. Ngọn lửa đã hoàn tất sứ mệnh gạn lọc những muộn phiền, để lại trong tâm thức chúng ta một khoảng trống tinh khôi - nơi mà niềm tin và những hạt mầm hy vọng mới bắt đầu nảy nở.














