Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela: Canh bạc rủi ro
Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm 3/1 bất ngờ tuyên bố tiến hành tấn công quân sự vào Venezuela, bắt giữ Tổng thống Nicolas Maduro và sẽ tạm thời điều hành quốc gia Nam Mỹ này cho đến khi hoàn tất quá trình chuyển giao quyền lực an toàn. Động thái này không chỉ gây chấn động dư luận quốc tế mà còn hé lộ một kế hoạch quân sự – tình báo được chuẩn bị công phu, bí mật và kéo dài nhiều tháng.
Theo các nguồn tin thân cận với Nhà Trắng và Lầu Năm Góc, việc Mỹ tiến hành tấn công quân sự vào Venezuela là một trong những chiến dịch phức tạp nhất của nước này trong những năm gần đây, với sự tham gia của các lực lượng tinh nhuệ và cơ quan tình báo hàng đầu.
Chiến dịch bắt giữ Tổng thống Venezuela diễn ra như thế nào?
Theo tiết lộ từ nhiều nguồn am hiểu sự việc, kế hoạch bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro đã được Mỹ âm thầm xây dựng trong nhiều tháng, dưới sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà Trắng, Lầu Năm Góc và Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA).
Ngay từ tháng 8 năm ngoái, CIA đã triển khai một nhóm nhỏ đặc vụ bí mật tại Venezuela nhằm thu thập thông tin chi tiết về lịch trình sinh hoạt, thói quen di chuyển cũng như hệ thống an ninh bảo vệ Tổng thống Maduro. Đáng chú ý, cơ quan này được cho là có một đầu mối tiếp cận rất gần với ông Maduro, giúp xác định chính xác vị trí của nhà lãnh đạo Venezuela vào thời điểm chiến dịch được kích hoạt.
Song song với hoạt động tình báo, quân đội Mỹ tiến hành công tác chuẩn bị quân sự quy mô lớn. Lực lượng đặc nhiệm Delta Force đã dựng một mô hình sao chép gần như y hệt nơi trú ẩn an toàn của ông Maduro tại thủ đô Caracas để luyện tập các phương án đột nhập, phá cửa thép và khống chế mục tiêu trong thời gian ngắn nhất.
Theo Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ Dan Caine, Tổng thống Donald Trump chính thức phê duyệt chiến dịch ở Venezuela mang tên “Chiến dịch quyết tâm tuyệt đối” vào tối 2/1 theo giờ Mỹ, sau khi các điều kiện thời tiết và tác chiến được đánh giá là thuận lợi. Ông Trump cùng các cố vấn cấp cao theo dõi trực tiếp chiến dịch từ khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago ở bang Florida.
Rạng sáng ngày 3/1, Mỹ mở các đợt không kích nhằm vào những mục tiêu quân sự và hệ thống phòng không xung quanh Caracas, tạo điều kiện cho lực lượng đặc nhiệm tiến vào trung tâm thành phố. Trong quá trình này, các đơn vị Mỹ đã vấp phải hỏa lực bắn trả từ lực lượng bảo vệ Venezuela, một trực thăng Mỹ bị trúng đạn nhưng vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ.
Khi tiếp cận dinh thự của Tổng thống Maduro, nơi được mô tả là một “pháo đài được canh gác cực kỳ nghiêm ngặt”, lực lượng đặc nhiệm Mỹ cùng các đặc vụ FBI đã nhanh chóng phá cửa thép, đột nhập vào bên trong. Theo giới chức Mỹ, ông Maduro và vợ bị bắt giữ khi đang cố gắng chạy vào phòng an toàn nhưng không kịp khóa cửa.
Sau khi hoàn tất nhiệm vụ, lực lượng Mỹ rút khỏi lãnh thổ Venezuela bằng trực thăng, đưa vợ chồng Tổng thống Maduro ra vùng biển Caribe, trước khi chuyển họ lên tàu đổ bộ USS Iwo Jima của Hải quân Mỹ đến New York.
Theo truyền thông Mỹ, Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro và vợ là bà Cilia Flores đã được đưa đến Trung tâm Giam giữ Metropolitan. Ông Maduro dự kiến sẽ phải đối mặt với các cáo buộc nhiều tội danh, trong đó có khủng bố ma túy tại tòa án liên bang Manhattan vào tuần tới.
Việc Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela có hợp pháp không?
Sau chiến dịch bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro, một câu hỏi lớn đang được đặt ra là hành động quân sự của Mỹ có tuân theo theo luật pháp Mỹ và luật pháp quốc tế hay không? Trong khi chính quyền Tổng thống Donald Trump bảo vệ chiến dịch là một nhiệm vụ thực thi pháp luật nhằm đưa ông Maduro ra trước công lý, nhiều chuyên gia và chính phủ các nước cho rằng, hành động này đặt ra nhiều vấn đề pháp lý nghiêm trọng và tạo tiền lệ nguy hiểm. Đây là lần đầu tiên sau 36 năm, một Tổng thống đương nhiệm bị lực lượng đặc nhiệm Mỹ bắt giữ ngay trên lãnh thổ nước mình và bị dẫn độ sang nước thứ ba kể từ vụ bắt giữ nhà lãnh đạo Panama Manuel Noriega trong chiến dịch can thiệp quân sự năm 1990.
Mỹ từ lâu đã cáo buộc Tổng thống Maduro có liên hệ với các băng đảng ma túy, cho rằng nhà lãnh đạo Venezuela phải chịu một phần trách nhiệm cho hàng ngàn cái chết của người Mỹ liên quan đến việc sử dụng ma túy bất hợp pháp. Washington thậm chí từ chối công nhận ông Maduro là lãnh đạo hợp pháp của Venezuela và treo thưởng 50 triệu USD cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ và kết án ông. Kể từ tháng 9/2025, lực lượng Mỹ đã tiến hành hơn 30 cuộc tấn công vào các tàu nghi chở ma túy xuất phát từ Venezuela, khiến hơn 100 người thiệt mạng.
Lý giải về động cơ thực hiện chiến dịch, giới chức Mỹ cho biết, Bộ Tư pháp Mỹ đã yêu cầu quân đội hỗ trợ bắt giữ ông Maduro, sau khi nhà lãnh đạo Venezuela cùng với vợ, con trai, hai chính trị gia và một nhân vật được cho là thủ lĩnh của một băng đảng quốc tế, bị một đại bồi thẩm đoàn tại New York truy tố, với cáo buộc liên quan đến khủng bố, ma túy và vũ khí. Tổng thống Maduro đã kịch liệt bác bỏ các cáo buộc này, cho rằng Washington đang sử dụng chúng như một lý do để tiến hành hành động quân sự và lật đổ chính phủ của ông.
Thế nhưng, ngay sau chiến dịch, trong khi Bộ trưởng Tư pháp Mỹ Pam Bondi khẳng định các bị cáo “sẽ sớm phải đối mặt với toàn bộ sức mạnh của công lý Mỹ trên lãnh thổ Mỹ và tại các tòa án Mỹ”, thì Tổng thống Trump trong buổi họp báo về chiến dịch quân sự của Mỹ tại Venezuela, lại để ngỏ khả năng Washington tạm thời kiểm soát Caracas để bảo vệ lợi ích dầu mỏ.
Các phát biểu có phần mâu thuẫn này khiến các chuyên gia luật quốc tế quan ngại, cho rằng chính quyền Trump thiếu “rõ ràng” trong thông điệp của chiến dịch.
Về khía cạnh pháp lý, chỉ Quốc hội Mỹ mới có quyền tuyên chiến, nhưng Tổng thống, với tư cách tổng tư lệnh, vẫn có thể tiến hành hành động quân sự trong phạm vi giới hạn và phù hợp lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, ngoại trưởng Marco Rubio thừa nhận Quốc hội không được thông báo trước chiến dịch, còn chánh văn phòng Nhà Trắng Susie Wiles nhận định, nếu ông Trump muốn thực hiện “một số hoạt động trên bộ” ở Venezuela, ông cần sự chấp thuận của Quốc hội.
Luật pháp quốc tế nghiêm cấm sử dụng vũ lực chống lại các quốc gia khác, trừ một số trường hợp ngoại lệ như tự vệ hoặc có sự cho phép của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Theo các chuyên gia, buôn bán ma túy và bạo lực băng đảng, dù được xem là tội phạm, nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế để biện minh cho hành động quân sự chống chính phủ của một quốc gia có chủ quyền.
Mỹ từng nhiều lần tiến hành bắt giữ các nghi phạm hình sự ở nước ngoài, như ở Libya, nhưng thường chỉ thực hiện khi có sự đồng thuận từ chính quyền sở tại. Trong trường hợp Venezuela, dù chính quyền Trump không coi ông Maduro là lãnh đạo hợp pháp, nhưng Washington cũng không nêu tên bất kỳ nhà lãnh đạo Venezuela nào khác có thẩm quyền cho phép việc bắt giữ này, khiến hành động của Mỹ trở nên đặc biệt nhạy cảm.
Tiền lệ lịch sử cho thấy, Mỹ từng thực hiện các chiến dịch tương tự. Năm 1989, Mỹ bắt giữ lãnh đạo Panama Manuel Noriega, vì tội buôn bán ma túy. Washington giải thích hành động này nhằm bảo vệ công dân Mỹ sau khi một binh sĩ Mỹ bị lực lượng Panama sát hại. Đồng thời, Mỹ cáo buộc ông Noriega là lãnh đạo bất hợp pháp và công nhận ứng viên đối lập là người thay thế.
Một trường hợp khác là cựu Tổng thống Honduras, Juan Orlando Hernández, bị dẫn độ sang Mỹ năm 2022, kết án 45 năm tù về các tội liên quan đến ma túy, sau đó được Tổng thống Trump ân xá vào tháng 12.
Ví dụ gần đây nhất về việc Mỹ dùng quân đội để thay đổi chế độ là cuộc chiến ở Iraq, được Quốc hội phê chuẩn năm 2002, hoặc các hành động chống khủng bố sau sự kiện 11/9/2001. Các chính quyền Mỹ sau đó nhiều lần viện dẫn quyền hạn Tổng thống để biện minh cho hành động quân sự.
Mặt khác, các chuyên gia pháp lý tỏ ra hoài nghi về khả năng Mỹ sẽ chịu bất kỳ trách nhiệm thực chất nào về hành động tại Venezuela, ngay cả khi nó trái luật, do luật pháp quốc tế thiếu cơ chế thực thi hiệu quả. Giáo sư Jeremy Paul thuộc Đại học Northeastern nhận xét: “Rất khó để thấy bất kỳ cơ quan pháp lý nào có thể áp đặt hậu quả thực tế lên chính quyền Mỹ.”
Tranh cãi trong chính sách đối ngoại của ông Trump
Chiến dịch quân sự của Mỹ ở Venezuela không chỉ làm dấy lên làn sóng tranh cãi mạnh mẽ cả trong và ngoài nước Mỹ. Trên hết, động thái này đánh dấu một bước ngoặt đáng chú ý trong chính sách đối ngoại của Tổng thống Trump - người từng nhiều lần chỉ trích việc can thiệp quân sự ở nước ngoài và cam kết tránh để Mỹ sa lầy vào các cuộc xung đột quốc tế. Vậy kế hoạch tấn công Venezuela và bắt giữ Tổng thống Maduro báo hiệu một sự thay đổi chiến lược mới hay là dấu hiệu kết thúc của chủ nghĩa “Nước Mỹ trên hết”? Và liệu rằng Mỹ có thể “điều hành” Venezuela trong bao lâu?
Ngay từ khi trở lại Nhà Trắng cách đây gần một năm, ông Trump từng nhấn mạnh, “thành công của Mỹ được đánh giá không chỉ qua những trận thắng mà còn qua những cuộc chiến mà Washington không tham gia”.
Nhưng bất chấp các cam kết, ông Trump đã cho phép ném bom các mục tiêu ở Syria, Iraq, Iran, Nigeria, Yemen và Somalia; đánh chìm hàng chục tàu mà Mỹ cáo buộc chở ma túy trên vùng biển Caribe và Thái Bình Dương; đồng thời đưa ra những lời đe dọa “ngầm” về việc kiểm soát Greenland và Panama.
Cuộc tấn công vào Venezuela vừa qua là hành động quân sự quyết liệt nhất từ trước đến nay của ông Trump. Theo giới phân tích, những diễn biến này đi ngược lại kỳ vọng của một bộ phận trong Đảng Cộng hòa rằng vị Tổng thống mà họ ủng hộ sẽ tập trung hơn vào các vấn đề trong nước, như chi phí sinh hoạt, y tế và kinh tế. Hạ nghị sĩ Đảng Cộng hòa Taylor Greene, một nhân vật thuộc Phong trào Đưa nước Mỹ vĩ đại trở lại (MAGA), cho rằng người dân Mỹ “có lý do để thất vọng trước việc chính phủ liên tục tài trợ cho các hoạt động quân sự ở nước ngoài”. Một hạ nghị sĩ khác của Đảng Cộng hòa là Don Bacon đánh giá việc Mỹ bắt giữ ông Maduro có thể tạo tiền lệ để các nước khác biện minh cho những chiến dịch quân sự tương tự.
Nhiều nghị sĩ Đảng Dân chủ, trong đó có cựu Phó Tổng thống Kamala Harris và cựu Chủ tịch Hạ viện Nancy Pelosi, cho rằng hành động này “không khiến nước Mỹ an toàn hơn và có nguy cơ gây bất ổn khu vực”.
Trước những chỉ trích, Tổng thống Trump khẳng định, việc can thiệp vào Venezuela phù hợp với chính sách “Nước Mỹ trên hết”.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng điều đáng lo ngại nhất không nằm ở bản thân chiến dịch quân sự, mà ở giai đoạn hậu can thiệp. Ông Elliott Abrams, cựu đặc phái viên về Venezuela trong nhiệm kỳ đầu của ông Trump, nhận định rằng việc lật đổ Tổng thống Maduro khó gây rủi ro chính trị trong nước, do không có binh sĩ Mỹ thiệt mạng. Dẫu vậy, ông thừa nhận vẫn chưa rõ Mỹ sẽ “điều hành Venezuela” như thế nào.
Ông Brett Bruen, cựu cố vấn chính sách đối ngoại trong chính quyền cựu Tổng thống Barack Obama, cảnh báo rằng Mỹ có thể bị cuốn vào một quá trình chuyển giao quyền lực phức tạp. Nhiều ý kiến khác cũng cho rằng Washington đang thiếu một kế hoạch rõ ràng cho giai đoạn hậu chiến dịch, tạo ra khoảng trống quyền lực tại Venezuela. Nguy cơ quốc gia Nam Mỹ này bị chia cắt, với các băng đảng ma túy và nhóm vũ trang hoành hành ở các vùng sâu vùng xa, được xem là kịch bản có thể xảy ra, gợi nhớ đến những bài học đắt giá từ Iraq và Afghanistan. Với dân số khoảng 28 triệu người, bất kỳ sự bất ổn nghiêm trọng nào tại Venezuela đều có thể đẩy Tổng thống Trump vào tình thế khó xử, tương tự các đời Tổng thống Mỹ trong hai thập kỷ qua.
Hiện tại, Phó Tổng thống Delcy Rodriguez đã được bổ nhiệm làm Tổng thống lâm thời, nhằm đảm bảo sự liên tục về mặt hành chính và quốc phòng toàn diện của Venezuela. Trong thông điệp đầu tiên trên truyền hình, bà Rodriguez mô tả việc Mỹ bắt giữ Tổng thống Maduro và phu nhân Flores là một “vụ bắt cóc”, và vi phạm chủ quyền lãnh thổ của Venezuela, cho thấy bộ máy chính quyền trung thành với ông Maduro dường như vẫn đang duy trì quyền kiểm soát đất nước.
Cùng với đó, Liên hợp quốc, Liên minh châu Âu, Nga, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác lên án chiến dịch quân sự của Mỹ tại Venezuela. Các cuộc biểu tình cũng đã diễn ra tại nhiều thành phố lớn ở Mỹ, Italy và Hy Lạp nhằm phản đối hành động này.
Các diễn biến kể trên đặt Washington trước một “lựa chọn khó khăn”: hoặc tiến hành một cuộc tấn công khác và tiếp tục leo thang quân sự, hoặc chấp nhận thực tế rằng, dù ông Maduro có thể đã bị loại bỏ thì mục tiêu thay đổi chế độ triệt để và thiết lập một chính quyền “thân Mỹ” tại Venezuela cũng khó có thể đạt được.














