'Thanh âm vượt đại dương' sẽ duy trì mạch chảy lịch sử
Điện ảnhBộ phim "Thanh âm vượt đại dương" kể về những tù nhân chính trị bị bắt giam tại nhà tù Côn Đảo, đang thu hút sự quan tâm của nhiều người nhờ nội dung mang đậm yếu tố lịch sử.
Trong dòng chảy điện ảnh Việt Nam, không có nhiều tác phẩm vừa thấm đẫm nước mắt, vừa gieo vào lòng người niềm tin như bộ phim "Bao giờ cho đến tháng Mười".
"Bao giờ cho đến tháng Mười" là bộ phim tâm lý do NSND Đặng Nhật Minh đạo diễn, ra mắt năm 1984. Đây không chỉ là một cột mốc nghệ thuật, mà còn là mảnh ghép ký ức của nhiều thế hệ. Với tôi, với xóm làng tôi và với bao người con đất Việt, bộ phim ấy đã trở thành nỗi niềm chung - nỗi niềm về chiến tranh , về sự mất mát, về sức mạnh âm thầm giúp con người bước tiếp.
Những năm đầu thập niên 90, quê tôi còn nghèo, đời sống còn bộn bề thiếu thốn. Cả làng chỉ lác đác vài ba nhà có chiếc tivi đen trắng. Mỗi buổi tối, lũ trẻ chúng tôi lại ríu rít rủ nhau đi xem nhờ tivi ở nhà hàng xóm. Một niềm vui nhỏ bé, nhưng in đậm trong ký ức tuổi thơ.
Tôi còn nhớ, mỗi lần đài truyền hình phát sóng bộ phim "Bao giờ cho đến tháng Mười", không khí cả xóm như lặng đi. Người lớn chăm chú theo dõi, thỉnh thoảng lại đưa tay thấm những giọt nước mắt vì thương cảm những nhân vật trong phim. Chúng tôi, những đứa trẻ chưa hiểu hết câu chuyện, chỉ thấy trên màn hình là những ánh mắt buồn sâu thẳm, là tiếng khóc nghẹn ngào khiến người xem cũng ngậm ngùi theo.
Bộ phim kể về Duyên - người phụ nữ trở về từ chuyến thăm chồng nơi biên giới Tây Nam. Duyên mang trong mình nỗi đau khôn tả: biết tin chồng chị đã hy sinh. Trên thuyền trở về, chị đã bị ngã xuống sông và được thầy giáo Khang cứu sống. Duyên giấu chuyện chồng hy sinh với mọi người trong gia đình, đặc biệt là đối với người cha già đang có bệnh nặng. Để an ủi cha, Duyên nhờ Khang viết hộ những bức thư hỏi thăm gia đình như khi chồng chị còn sống. Những bức thư này đã mang lại niềm vui cho gia đình, nhưng nỗi đau thì một mình cô phải chịu đựng, nước mắt nuốt vào trong. Thế rồi, có nhiều tiếng đồn dị nghị rằng Duyên và thầy giáo Khang có tư tình. Đến khi cảm thấy mình yếu, không còn sống được bao lâu, người cha chồng bảo Duyên gọi điện cho con trai về để gặp lần cuối. Đến lúc này, tin chồng mất đã không giấu được nữa. Câu chuyện khép lại bằng tiếng nấc nghẹn, nhưng cũng mở ra một ánh sáng về tình người, về nghị lực sống.
Nỗi đau của Duyên không chỉ là của riêng chị, mà là nỗi đau của bao người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh. Họ mất chồng, mất con, gánh vác gia đình, lặng lẽ nuốt nước mắt để làm điểm tựa cho người thân. Trong từng khung hình, người ta nhìn thấy bóng dáng của những bà mẹ, những người vợ nơi làng quê nghèo - những người sống trong chờ đợi, trong khắc khoải, trong niềm tin mong manh nhưng bất diệt.
Ở làng tôi, khi bộ phim được chiếu, có những bà mẹ khóc nức nở. Họ từng tiễn chồng, tiễn con ra trận, rồi lặng lẽ nuôi con, thờ chồng, chờ đợi một tin vui trở về mà nhiều khi không bao giờ đến. Với họ, nhân vật Duyên không chỉ là trên màn ảnh, mà là chính họ, là cuộc đời thật của họ.
Đã hơn bốn mươi năm trôi qua, bộ phim "Bao giờ cho đến tháng Mười" vẫn chưa bao giờ cũ. Bởi bộ phim không chỉ kể một câu chuyện bi thương, mà còn nói về niềm tin - niềm tin giúp con người có thể tiếp tục sống, dù mất mát có lớn đến đâu. Niềm tin ấy hiện diện trong ánh mắt Duyên khi chăm sóc cha chồng, trong những lá thư giả nhưng chan chứa tình thương, trong tấm lòng nhân hậu của thầy giáo Khang và trong sự đồng cảm của cả một cộng đồng làng quê.
Ngày nay, đất nước đã hòa bình, thế hệ trẻ không còn phải chứng kiến cảnh tiễn chồng, tiễn con ra chiến trận. Nhưng mỗi lần xem lại bộ phim "Bao giờ cho đến tháng Mười", lòng tôi vẫn trĩu nặng. Tôi nhớ đến cha mình, nhớ những người đàn ông trong làng từng khoác áo lính, nhớ những người mẹ, người vợ đã tiễn đưa người thân đi rồi ôm lấy khoảng trống mênh mông trong suốt cuộc đời. Bộ phim như một nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, để ta thêm trân trọng sự hy sinh, thêm biết ơn cuộc sống hòa bình hôm nay.
Với tôi, "Bao giờ cho đến tháng Mười" là bộ phim của nước mắt, nhưng cũng là của niềm tin. Nước mắt cho những hy sinh không thể bù đắp, cho những mất mát không thể nào quên. Niềm tin để tiếp tục sống, để gieo mầm hạnh phúc cho tương lai, để bù đắp phần nào cho những gì chiến tranh đã cướp đi.
Mỗi khi nghĩ về bộ phim, tôi không chỉ nhớ đến nhân vật Duyên, mà còn nhớ đến những đêm cả làng quây quần bên chiếc tivi cũ. Đó là tuổi thơ của tôi, là ký ức của xóm làng tôi và rộng hơn, là ký ức của bao hế hệ. Bộ phim ấy khiến chúng ta khóc cùng nhau, thương nhau hơn và tin tưởng nhau nhiều hơn.
"Bao giờ cho đến tháng Mười" không chỉ là một tác phẩm điện ảnh, mà còn là lời nhắc nhở: sau mỗi giọt nước mắt, vẫn luôn có niềm tin. Và chính niềm tin ấy đã, đang và sẽ nâng bước chúng ta đi tiếp trên hành trình xây dựng một tương lai bình yên và tươi đẹp.
Trà Bình
Bộ phim "Thanh âm vượt đại dương" kể về những tù nhân chính trị bị bắt giam tại nhà tù Côn Đảo, đang thu hút sự quan tâm của nhiều người nhờ nội dung mang đậm yếu tố lịch sử.
Bên cạnh giải thưởng của dự án phim “Bò sữa bay”, điện ảnh Việt Nam còn tiếp tục khẳng định vị thế trên bản đồ khu vực khi có thêm hai bộ phim khác được chọn trình chiếu tại các hạng mục quan trọng của LHP Busan 2025.
Bộ phim “Mưa đỏ” đã thu hút 8,1 triệu lượt khán giả, trở thành phim có lượng người xem lớn nhất lịch sử phòng vé Việt Nam.
Khán giả sẽ có cơ hội thưởng thức miễn phí 3 bộ phim đặc sắc về Hà Nội trong khuôn khổ chương trình “Những ngày phim Việt Nam”.
10 bộ phim Việt Nam tiêu biểu sẽ được trình chiếu và giới thiệu tại Hoa Kỳ từ ngày 18-1/10.
Có những vùng đất, ta chẳng sinh ra ở đó, cũng không sống ở đó đủ lâu để gọi là quê hương. Vậy mà mỗi khi một mùi hương quen thuộc thoảng qua, lòng lại bất chợt hướng về. Với Hà Nội, có người nhớ những con phố cổ, có người thương cái se lạnh của mùa thu. Còn với Trang Lê, nỗi nhớ bắt đầu từ hương hoa sữa. Một mùi hương có thể khiến người ta yêu một thành phố đến thế nào?
Có lẽ, người ta thương Hà Nội nhất là vào những ngày mùa thu đang chín. Không ồn ào, không phô trương, mùa thu len lỏi vào lòng người bằng những điều rất đỗi bình dị. Một làn sương mỏng trên mặt hồ, một vệt nắng nghiêng qua mái phố, một mùi hương bất chợt thoảng trong gió… Tất cả hòa vào nhịp sống thường ngày, khiến người ta dù đang vội vã cũng muốn chậm lại đôi chút, để cảm nhận và để thương.
Có những mùa thu không bắt đầu bằng sắc vàng của lá hay những cơn gió heo may tràn qua phố. Đôi khi, mùa thu chỉ khẽ chạm vào lòng người qua một vạt cỏ may bên đường, qua những bông hoa nhỏ bé vẫn bền bỉ đón nắng, chờ mưa và âm thầm nở giữa đất trời.
Hà Nội những ngày này đang vào thu, nồng nàn trong hương hoa sữa, dịu dàng với những bông ngọc lan và man mác trong từng chiếc lá đang đổi màu.
Có những cuộc chia xa, ban đầu người ta còn đếm từng ngày, từng tháng, rồi từng mùa đi qua. Đến một lúc nào đó, ngay cả thời điểm bắt đầu xa nhau cũng trở nên mơ hồ. Chỉ biết đã lâu lắm rồi, lâu đến nỗi những điều từng tưởng không thể quên nay cũng nhạt dần như dấu chân trên bãi cát sau một đêm thủy triều lên rồi xuống. Vậy mà đôi khi, giữa một buổi chiều rất đỗi bình thường, lòng bỗng nghe xao xác.
Có những nơi chốn tưởng chừng bình dị, vậy mà khi đi xa, ta mới nhận ra nơi ấy đã cất giữ cả một miền thương nhớ. Một mái nhà xưa, hàng tre trước ngõ, hay chiếc giếng cũ nơi bao người từng gặp gỡ, chuyện trò… Tất cả có thể đã lùi xa theo năm tháng, nhưng chỉ cần một lần nhớ lại, những hình ảnh thân thương ấy lại hiện về nguyên vẹn.