Giấc mơ của dương xỉ
PodcastTrong cuộc sống, nhiều khi ta mệt nhoài vì muốn trở nên rực rỡ, nổi bật như người khác. Nhưng ta đã không nhận ra rằng, chỉ cần lặng lẽ sống đúng với mình thôi, cũng đủ để mang lại bình yên.
Có những đêm, ta ngồi thật lâu bên khung cửa sổ, nghe tiếng gió lay cành lá mà thấy lòng mình như vừa chạm vào một nỗi nhớ xa xôi. Giữa những bộn bề của đời sống, đôi khi ta chỉ mong được “gọi giấc mơ về” — không phải để trốn chạy, mà để một lần chạm lại phần trong trẻo nhất của tâm hồn.
Đêm nay trời trở gió, hình như sắp có một cơn bão lớn ùa về. Tôi ngồi bên ô cửa sổ, nghe tiếng lá khô khẽ xào xạc trong sân, thấy lòng mình chênh chao một nỗi nhớ không gọi được tên.
Chẳng hiểu vì sao, bỗng muốn gọi giấc mơ xưa về như người ta gọi đò qua khúc sông cũ, sợ tiếng vọng rơi vào khoảng trống mà chẳng ai đáp lại.
Tôi vốn không hay mơ — hoặc là có, nhưng tỉnh dậy rồi quên mất. Má bảo, hồi nhỏ tôi hay nói mớ, môi mấp máy cười một mình, chắc là mơ thấy điều gì vui. Mà niềm vui của tôi khi ấy đơn giản lắm — mỗi chiều ba má đi làm về, tôi có một cây kẹo xanh đỏ. Hoặc mỗi cuối tuần, ba sẽ mua cho tôi một cuốn truyện cổ tích .
Tuổi trưởng thành cuốn người ta đi như một cơn lũ. Tôi từng chạy theo những kế hoạch, những bài viết, những ngày đi làm như một cái máy. Đêm nằm mệt nhoài, chỉ mong giấc ngủ sớm đến, chứ chẳng còn mong gì đến những giấc mơ đẹp. Thế mà có một đêm, trong tiếng đồng hồ tích tắc chậm rãi, tôi thấy mình đứng giữa đồng cỏ rộng. Gió thổi mùi cỏ khô và đất ẩm. Xa xa, có ai đó thả một chiếc diều nhỏ bay chao nghiêng giữa nền trời nhạt nắng. Tôi nghe rõ tiếng cười của chính mình – đứa trẻ năm nào, tóc rối, chân trần, hồn nhiên đến mức đau lòng. Tôi tỉnh dậy, thấy gối ướt nước mắt. Cảm giác ấy lạ lắm — như vừa chạm tay vào một điều đã mất từ lâu, lại sợ buông ra sẽ tan biến.
Từ đó, mỗi khi mệt mỏi, tôi lại tìm cách gọi giấc mơ về. Không phải để trốn chạy, mà để nhắc mình rằng: bên dưới lớp bụi thời gian, vẫn còn một phần trong trẻo chưa từng bị đánh mất.
Có những chiều, tôi ngồi trong căn phòng nhỏ, pha một ấm trà sen, nghe một khúc nhạc cũ. Ánh nắng muộn xiên qua song cửa, rọi lên mặt bàn mấy hạt bụi li ti. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nghe như có tiếng bước chân của ký ức trở lại. Má đang giũ áo ngoài hiên, tiếng vải đập vào gió nghe mềm như hơi thở. Ba cặm cụi hơ đôi dép nhựa bên bếp lửa. Còn tôi, ngồi bên ngạch cửa đếm những giọt mưa đầu mùa rơi xuống lu nước trong veo.
Giấc mơ, có khi chỉ giản dị thế thôi. Không cần lớn lao, chẳng cần rực rỡ. Chỉ cần có một nơi để trở về, có vài gương mặt từng khiến ta dịu lòng.
Tôi từng có một người bạn cũ. Cậu ấy một lần hỏi tôi rằng liệu có bao giờ tôi sợ giấc mơ không. Tôi đã mỉm cười và nói rằng mình không sợ giấc mơ, mà chỉ sợ tỉnh dậy sẽ chẳng còn điều gì để tin. Nhiều năm sau, trong một lá thư gửi vội, cậu ấy viết rằng nếu có thể, hãy giữ lại những giấc mơ, vì đôi khi, chúng là phần duy nhất khiến ta còn là chính mình. Tôi gấp lá thư lại, cẩn thận đặt vào ngăn tủ, nơi cất giữ những điều không tiện gọi thành tên.
Cuộc sống đôi khi khắc nghiệt đến mức người ta phải tự quên đi ước mơ để tiếp tục bước. Tôi đã từng như thế — từng dỗ dành mình rằng chỉ cần đủ sống, đủ bình yên là được. Nhưng sâu trong lòng, vẫn có tiếng gọi rất khẽ của cô gái mười bảy tuổi, ngồi viết dở một bài thơ bên cửa sổ, lòng đầy hoang mang và hy vọng: “Đừng quên, mình đã từng muốn viết, muốn yêu, muốn sống thật nhiều”.
Và thế là tôi viết lại. Không còn cầu toàn như xưa. Tôi viết như người trò chuyện với bóng mình. Viết về những chiều ngồi ven sông Trà nhìn lau trắng bay. Viết về tiếng rao đêm ở phố cũ. Viết về đôi mắt của người đã từng đi qua đời tôi, để lại vệt nắng mỏng đến nao lòng. Mỗi dòng chữ là một sợi chỉ, khâu lại vết rách trong tâm hồn.
Có người hỏi tôi: “Viết để làm gì, khi đời này thực tế đến thế?”. Tôi chỉ mỉm cười. Bởi có những điều không viết ra, lòng sẽ nghẹn lại. Viết là cách tôi giữ lại chút giấc mơ cho chính mình, để không hóa đá trong cơn gió đời khô khốc. Đêm xuống, tôi hay ngồi yên, nhìn bóng mình hắt lên tường.
Có lúc, bóng ấy chập chờn như muốn tan vào không gian. Tôi nghe tiếng dế kêu ngoài hiên, mùi cà phê pha dở vẫn còn vương. Và trong khoảnh khắc ấy, tôi biết — giấc mơ đang về thật gần. Nó không ồn ào, không lấp lánh. Nó chỉ đến bằng hơi ấm dịu nhẹ, bằng ký ức mơ hồ của một thời đã qua. Tôi không cần gọi bằng tiếng. Chỉ cần khép mắt lại, mọi điều thân thuộc sẽ tự tìm về.
Ngày mai rồi cũng đến. Người ta vẫn phải đi làm, vẫn phải cười dù trong lòng đầy nỗi riêng. Nhưng chỉ cần giữ được một giấc mơ nhỏ, như giữ viên đá cuội trong túi áo — ta sẽ không lạc mất mình giữa cơn bão của đời thường. Có thể giấc mơ ấy đã cũ. Có thể nó chẳng bao giờ thành. Nhưng khi ta còn biết gọi, nghĩa là ta vẫn còn tin.
Tôi khẽ khép cửa, nghe tiếng gió va vào vòm lá sứ trước hiên. Hương hoa rụng, nhẹ như một tiếng thở dài. Tôi chạm tay lên ngực, nghe tim mình đập chậm rãi, đều đặn — nhịp của một người đang sống, và đang mơ.
Giấc mơ, hóa ra không ở đâu xa. Chỉ cần gọi bằng lòng thành, giấc mơ sẽ về.
Kim Ánh
Trong cuộc sống, nhiều khi ta mệt nhoài vì muốn trở nên rực rỡ, nổi bật như người khác. Nhưng ta đã không nhận ra rằng, chỉ cần lặng lẽ sống đúng với mình thôi, cũng đủ để mang lại bình yên.
Có một ngày, khi ánh nắng cuối ngày khẽ buông xuống khung cửa sổ, gió len qua những tán cây ngoài phố, có người bỗng nhớ về một ngôi nhà cũ - nơi khởi nguồn của bao điều ấm áp trong ký ức…
Giữa cuộc đời ngổn ngang, mỗi người đều mang trong mình những trận chiến riêng với những thương tổn chẳng thể giãi bày. Nhưng thay vì trói mình trong những điều đã qua, hãy bao dung với chính mình và với mọi người.
Có những ngày ta tưởng như mọi điều trong lòng mình đã khô cạn, chẳng còn chút sức sống nào để bắt đầu lại. Nhưng rồi, chỉ một mầm cây nhỏ mọc lên từ chậu đất tưởng chừng đã chết, cũng đủ khiến ta tin rằng — điều gì từng héo úa, vẫn có thể hồi sinh.
Có những vùng đất, ta chẳng sinh ra ở đó, cũng không sống ở đó đủ lâu để gọi là quê hương. Vậy mà mỗi khi một mùi hương quen thuộc thoảng qua, lòng lại bất chợt hướng về. Với Hà Nội, có người nhớ những con phố cổ, có người thương cái se lạnh của mùa thu. Còn với Trang Lê, nỗi nhớ bắt đầu từ hương hoa sữa. Một mùi hương có thể khiến người ta yêu một thành phố đến thế nào?
Có lẽ, người ta thương Hà Nội nhất là vào những ngày mùa thu đang chín. Không ồn ào, không phô trương, mùa thu len lỏi vào lòng người bằng những điều rất đỗi bình dị. Một làn sương mỏng trên mặt hồ, một vệt nắng nghiêng qua mái phố, một mùi hương bất chợt thoảng trong gió… Tất cả hòa vào nhịp sống thường ngày, khiến người ta dù đang vội vã cũng muốn chậm lại đôi chút, để cảm nhận và để thương.
Có những mùa thu không bắt đầu bằng sắc vàng của lá hay những cơn gió heo may tràn qua phố. Đôi khi, mùa thu chỉ khẽ chạm vào lòng người qua một vạt cỏ may bên đường, qua những bông hoa nhỏ bé vẫn bền bỉ đón nắng, chờ mưa và âm thầm nở giữa đất trời.
Hà Nội những ngày này đang vào thu, nồng nàn trong hương hoa sữa, dịu dàng với những bông ngọc lan và man mác trong từng chiếc lá đang đổi màu.
Có những cuộc chia xa, ban đầu người ta còn đếm từng ngày, từng tháng, rồi từng mùa đi qua. Đến một lúc nào đó, ngay cả thời điểm bắt đầu xa nhau cũng trở nên mơ hồ. Chỉ biết đã lâu lắm rồi, lâu đến nỗi những điều từng tưởng không thể quên nay cũng nhạt dần như dấu chân trên bãi cát sau một đêm thủy triều lên rồi xuống. Vậy mà đôi khi, giữa một buổi chiều rất đỗi bình thường, lòng bỗng nghe xao xác.
Có những nơi chốn tưởng chừng bình dị, vậy mà khi đi xa, ta mới nhận ra nơi ấy đã cất giữ cả một miền thương nhớ. Một mái nhà xưa, hàng tre trước ngõ, hay chiếc giếng cũ nơi bao người từng gặp gỡ, chuyện trò… Tất cả có thể đã lùi xa theo năm tháng, nhưng chỉ cần một lần nhớ lại, những hình ảnh thân thương ấy lại hiện về nguyên vẹn.